Lay ơn Dalen (Gladiolus dalenii), toàn cây

Lay ơn Dalen

Gladiolus dalenii

Dễ · Phù hợp người mới

Về Lay ơn Dalen

Lay ơn Dalen là một loài gladiolus đến từ miền nam châu Phi, cao từ 0.6 đến 1.2 m, tạo ra các bông hoa cao màu cam sáng, đỏ, vàng hoặc hồng có mũ vào mùa hè. Là loài bố mẹ của các giống gladiolus lai hiện đại, dạng loài này cứng cáp và sống lâu hơn trong các khu vườn Mỹ so với các giống lai vườn, và tự nhiên hóa ở các vùng mùa đông ôn hòa dọc theo Bờ Vịnh và Đông Nam.

  • hoa cắt cành
  • có khả năng chịu hạn
NƯỚC
Đều đặn
Mặt đất khô
ÁNH SÁNG
Nắng đầy đủ
6+ giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -18°C (0°F)
Vùng chịu lạnh USDA 7–10

Cách chăm sóc Lay ơn Dalen

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 5 ngày một lần
  • Hạkhoảng 3 ngày một lần
  • Thukhoảng 10 ngày một lần
  • Đôngtạm ngưng tưới

Đất · Thoát nước tốt

  • Hỗn hợp chínhĐất thịt + cát thô 3:175%
  • Lớp thoát nướcSỏi25%

Thoát nước là quan trọng nhất — củ sẽ thối nếu đất ẩm trong thời kỳ ngủ nghỉ.

PHÂN BÓN

Phân cân đối 14-14-14

Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.

N33%P33%K33%
  • Đạm · Lá
  • Lân · Rễ + Hoa
  • Kali · Cứng cây
  • Xuânkhoảng 30 ngày một lần
  • Hạkhoảng 45 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Lay ơn Dalen — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaChâu Phi, Châu Á phương Tây
  • Chiều cao3–5 ft (0.9–1.5 m)
  • Độ rộng0.5–1 ft (0.2–0.3 m)
  • Màu hoacam, màu đỏ, màu vàng
  • Màu láxanh
  • Đấtloam, được thoát nước tốt, rộng rãi
  • Vị tríVườn

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Nở rộ nhất

Th6–Th8

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Các bông hoa cao, có mũ màu cam, đỏ, vàng hoặc hồng vào mùa hè

Độc tính

Người Nhẹ · Thú cưng Nhẹ

chất kích thích chưa xác định

Slight

  • đầu rễ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn củ.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa và tiêu chảy.

GHI CHÚ Mối quan ngại đã được ghi nhận cho con người: Nôn mửa và tiêu chảy.

Slight

  • đầu rễ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn củ.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa, chảy dãi và hôn mê.

GHI CHÚ ASPCA liệt kê Gladiolus là độc hại đối với chó, mèo và ngựa; thân hành là phần độc nhất.

Slight

  • đầu rễ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn củ.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa, chảy dãi và hôn mê.

GHI CHÚ ASPCA liệt kê Gladiolus là độc hại đối với chó, mèo và ngựa; thân hành là phần độc nhất.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Lay ơn Dalen · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Châu Phi
  • Châu Á phương Tây

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Lay ơn Dalen

Lay ơn Dalen có phạm vi phân bố tự nhiên rộng nhất trong số các loài gladiolus, trải dài từ Nam Phi lên phía bắc qua vùng nhiệt đới châu Phi đến Bán đảo Ả Rập và Madagascar. Nhà thực vật học người Hà Lan Petrus Cornelius Van Geel đã mô tả nó vào năm 1828. Những bông hoa cao, có mũ mạnh mẽ màu cam, đỏ hoặc vàng đã thu hút sự chú ý của các nhà lai tạo thực vật châu Âu: vào năm 1841, nhà làm vườn người Bỉ Hermann Beddinghaus và sau đó là William Herbert ở Anh bắt đầu lai nó với G. cardinalis, G. oppositiflorus và G. tristis, tạo ra các dòng gladiolus mùa hè hoa lớn (từng được nhóm lại thành G. x gandavensis) làm nền tảng cho tất cả các giống cây cắt cành hiện đại.

Trong y học cổ truyền châu Phi, thân hành của các quần thể khác nhau được sử dụng để chữa kiết lỵ và đau bụng. Các giống cây trồng 'dạng hoang dã' hiện đại như 'Boone' (một giống cây gia truyền màu vàng chịu lạnh từ Virginia) có nguồn gốc trực tiếp từ loài này.

Bản địa từ Nam Phi đến Ethiopia, được du nhập vào các khu vườn châu Âu vào những năm 1820 và vào các khu vườn miền Nam Hoa Kỳ vào thời Victoria. Là tổ tiên của nhiều giống gladioli lai Grandiflorus hiện đại. Vẫn được trồng trong các khu vườn gia truyền miền Nam, nơi nó tồn tại và nhân lên trong nhiều thập kỷ, không giống như gladioli lai cần trồng lại hàng năm.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Loa kèn Đầu Rồng mang sức mạnh hoang dã, di sản châu Phi của nó mang lại sự cứng cáp và sức sống mà gladioli lai hiện đại không thể sánh kịp. Là tổ tiên của hầu hết mọi gladiolus vườn, nó đánh dấu cội nguồn hoang dã mà từ đó nhiều thế kỷ lai tạo đã nảy sinh. Trồng gladiolus này là để tôn vinh bản gốc hoang dã — loài ưa nắng, dữ dội đã mang lại cho thế giới trồng trọt những tháp hoa cao chót vót.

  • Sức mạnh hoang dã — cứng cáp hơn các giống lai hiện đại
  • Di sản châu Phi — tổ tiên của gladioli vườn hiện đại

Nguồn gốc tên gọi

Tên Loa kèn Đầu Rồng mô tả những bông hoa giống hoa loa kèn của nó. 'Gladiolus' từ tiếng Latin 'gladius' có nghĩa là thanh kiếm, chỉ những chiếc lá hình kiếm; 'dalenii' vinh danh Cornelis Dalen (1766-1852), nhà làm vườn người Hà Lan.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Hoa Loa kèn Đầu Rồng nuôi dưỡng ong và côn trùng thụ phấn kiếm ăn

Cây liên quan

Các cây khác thuộc chi Gladiolus

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Lay ơn Dalen một lần?

Trong mùa sinh trưởng, tưới khoảng 5 ngày một lần và luôn để nước thừa thoát hết.

Lay ơn Dalen cần bao nhiêu ánh sáng?

Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Lay ơn Dalen có độc với chó mèo không?

Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Lay ơn Dalen có dễ trồng không?

Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.

Lay ơn Dalen nở hoa khi nào?

Cây thường nở hoa vào Th6–Th8 ở Bắc bán cầu.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về