Ráy Amazon (Alocasia amazonica), toàn cây

Ráy Amazon

Alocasia amazonica

Khó · Người trồng có kinh nghiệm

Về Ráy Amazon

Ráy Amazon, cây mặt nạ châu Phi, là giống lai ấn tượng với lá hình mũi tên lớn màu xanh lục bảo đậm, viền nổi bật bởi gân trắng bạc dày. Dù tên gọi, nó không đến từ Amazon—nó được tạo ra tại một vườn ươm Florida vào những năm 1950. Vẻ ngoài điêu khắc, gần như ngoài hành tinh của lá khiến nó trở thành điểm nhấn. Nó cần ánh sáng gián tiếp sáng, nhiệt độ ấm và độ ẩm cao. Ráy Amazon ngủ đông vào mùa đông, đôi khi rụng hết lá trước khi mọc lại vào mùa xuân—một chu kỳ bình thường làm lo lắng người mới trồng.

  • nhiệt đới
  • kiến trúc
  • có khả năng chịu bóng râm
  • thích hợp với thùng chứa
NƯỚC
Ưa ẩm
Giữ ẩm
ÁNH SÁNG
Bóng râm một phần
2–4 giờ trực tiếp
ẤM ÁP
16–27°C
60–80°F

Cách chăm sóc Ráy Amazon

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 5 ngày một lần
  • Hạkhoảng 4 ngày một lần
  • Thukhoảng 7 ngày một lần
  • Đôngkhoảng 14 ngày một lần

Đất · Thô và thoáng

  • Lớp phủ mặtVụn vỏ cây10%
  • Hỗn hợp chínhVỏ cây + đất + đá trân châu 1:1:170%
  • Lớp thoát nướcSỏi nhẹ20%

Mảnh thô giữ các túi khí để rễ to không bị ngộp.

PHÂN BÓN

Phân cân đối 14-14-14

Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.

N33%P33%K33%
  • Đạm · Lá
  • Lân · Rễ + Hoa
  • Kali · Cứng cây
  • Xuânkhoảng 30 ngày một lần
  • Hạkhoảng 30 ngày một lần
  • Thukhoảng 60 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Ráy Amazon — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaĐông Nam Á
  • Chiều cao1–2 ft (0.3–0.6 m)
  • Độ rộng1–2 ft (0.3–0.6 m)
  • Màu láxanh, bạc
  • Đấtloam, được thoát nước tốt, có khả năng giữ ẩm
  • Vị tríTrong nhà

Hương thơm

KHÔNG HƯƠNG

Hoa rất hiếm khi nở trong nhà và không thơm.

Độc tính

Người Trung bình · Vật nuôi Trung bình

tinh thể canxi oxalat không hòa tan (raphides) và enzyme phân giải protein

Moderate

  • cành
  • sáp
  • tiếp xúc
  • nhận vào

TIẾP XÚC Chạm vào lá, thân và nhựa cây. Ăn lá, thân và nhựa cây.

TÁC ĐỘNG Bỏng rát miệng dữ dội, sưng môi và lưỡi, chảy nước dãi và khó nuốt, tiếp xúc da có thể gây viêm da, và tiếp xúc mắt gây kích ứng nghiêm trọng.

GHI CHÚ Các loài Alocasia thường có nồng độ oxalat cao hơn Philodendron hoặc Pothos; triệu chứng có thể kéo dài nhiều ngày.

Moderate

  • cành
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá và thân.

TÁC ĐỘNG Kích ứng miệng, bỏng rát dữ dội miệng, môi và lưỡi, chảy nước dãi quá mức, nôn mửa, khó nuốt theo danh sách Alocasia của ASPCA.

GHI CHÚ Các loài Alocasia thường có nồng độ oxalat cao hơn Philodendron hoặc Pothos; triệu chứng có thể kéo dài nhiều ngày.

Moderate

  • cành
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá và thân.

TÁC ĐỘNG Kích ứng miệng, bỏng rát dữ dội miệng, môi và lưỡi, chảy nước dãi quá mức, nôn mửa, khó nuốt theo danh sách Alocasia của ASPCA.

GHI CHÚ Các loài Alocasia thường có nồng độ oxalat cao hơn Philodendron hoặc Pothos; triệu chứng có thể kéo dài nhiều ngày.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Ráy Amazon · Bản địa
  • Bản địa
  • Đông Nam Á

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Ráy Amazon

Ráy Amazon hoàn toàn không phải loài hoang dã mà là giống lai trồng được phát triển tại Amazon Nursery ở Miami, Florida vào những năm 1950, được cho là lai giữa hai loài Alocasia Đông Nam Á (có thể A. longiloba và A. sanderiana). Tên 'amazonica' là lựa chọn thương mại liên quan đến vườn ươm, không phải nguồn gốc, và đã gây nhầm lẫn cho người làm vườn từ đó. Cả hai loài bố mẹ đến từ Philippines và Borneo chứ không phải Nam Mỹ.

Lá đen-xanh đậm với gân bạc sáng của giống lai đã thành công ngay lập tức và bán chạy trong suốt những năm 1960 và 70, sau đó bùng nổ lần thứ hai trong phong trào cây nhà Instagram cuối những năm 2010. Giống như tất cả Alocasia, nó chứa canxi oxalat đậm đặc và độc hơn đáng kể so với các loại aroid Philodendron nhẹ.

Nó là giống lai được tạo ra vào những năm 1950 bởi Salvadore Mauro tại vườn ươm của ông tên 'Amazon Nursery' ở Miami, Florida—cây được đặt tên theo doanh nghiệp, không phải rừng nhiệt đới. Biệt danh mặt nạ châu Phi đến từ sự giống lá với mặt nạ nghi lễ. Trong văn hóa Đông Nam Á, các loài Alocasia được liên kết với sự bảo vệ—lá lớn được xem như khiên chống lại bất hạnh.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Ráy Amazon là bí ẩn trong hình dạng lá, tán lá hình mũi tên khắc gân trắng như xương trên nền xanh lục bảo đậm, quá ấn tượng để có vẻ thật. Dù tên thường gọi, nó không phải bản địa Amazon mà là giống lai vườn ươm Florida những năm 1950—ngay cả nguồn gốc của nó cũng mang bí ẩn mà nó tượng trưng. Sống với nó là giữ một thứ gì đó hơi siêu nhiên trong nhà, một cây trồng trong nhà luôn trông như biết một bí mật.

  • Bí ẩn — Vẻ ngoài ấn tượng, gần như siêu thực gợi lên sự bí ẩn và mê hoặc

Nguồn gốc tên gọi

Alocasia bắt nguồn từ sự giống với Colocasia (khoai môn). Amazonica gây hiểu lầm liên quan đến Amazon Nursery ở Miami, không phải vùng Amazon.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Cây trồng trong nhà tiêu biểu cho ánh sáng gián tiếp sáng trong phòng khách
  • Lá mũi tên gân bạc tạo điểm nhấn nhiệt đới ấn tượng trong nhà

Cây liên quan

Các cây khác thuộc chi Alocasia

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Ráy Amazon một lần?

Mùa hè tưới khoảng 4 ngày một lần; mùa đông khoảng 14 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.

Ráy Amazon cần bao nhiêu ánh sáng?

Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Ráy Amazon có độc với chó mèo không?

Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Ráy Amazon có dễ trồng không?

Cây khá khó tính, phù hợp với người trồng có kinh nghiệm.

Có trồng Ráy Amazon trong nhà được không?

Được, cây thích nghi tốt trong nhà nếu đủ ánh sáng.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về