Mỏ cò đỏ
Erodium cicutarium
Khó · Người trồng có kinh nghiệmVề Mỏ cò đỏ
Mỏ cò đỏ, là loài cây thân thảo thấp, sống hàng năm hoặc hai năm, có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, nay đã tự nhiên hóa trên khắp các lục địa có người ở trên các vùng đất khô bị xáo trộn. Cây tạo thành các hoa thị lá chia thùy mịn, giống lá cà rốt, trên thân màu đỏ, ra hoa nhỏ năm cánh màu hồng đến oải hương từ đầu mùa xuân. Đặc điểm đáng chú ý nhất của cây là hạt: một quả bế có đuôi hình mũi khoan, tự khoan vào đất bằng cách xoay khi độ ẩm thay đổi—một cơ chế hút ẩm đã làm say mê các kỹ sư và nhà sinh vật học.
- có khả năng chịu hạn
- rụng lá
- thích hợp với các loài thụ phấn
- có thể ăn được
- phát triển nhanh
Cách chăm sóc Mỏ cò đỏ
Tưới nước
- Xuânkhoảng 7 ngày một lần
- Hạkhoảng 10 ngày một lần
- Thukhoảng 14 ngày một lần
- Đôngtạm ngưng tưới
Đất · Giàu và thoát nước
- Lớp phủ mặtPhân trộn10%
- Hỗn hợp chínhĐất trồng + phân trộn 3:180%
- Lớp thoát nướcSỏi10%
Bổ sung lớp phân trộn mỗi mùa.
PHÂN BÓN
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaChâu Âu, Asia, Miền Bắc Mỹ
- Chiều cao0.5–1.5 ft (0.2–0.5 m)
- Độ rộng1–2 ft (0.3–0.6 m)
- Màu hoamàu hồng, tím
- Màu láxanh
- Màu quảnâu
- Đấtđược thoát nước tốt, đất cát
- Vị tríVườn · Bệ cửa sổ
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th4–Th6
Hoa nở vào mùa xuân, có hình dạng mỏ cò độc đáo và thu hút côn trùng thụ phấn.
Độc tính
Chưa có ghi nhận về độc tính của cây này. Dù vậy, vẫn nên tránh để thú cưng gặm nhấm cây cối.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Châu Âu
- Asia
- Miền Bắc Mỹ
Lịch sử

Mỏ cò đỏ có nguồn gốc từ lưu vực Địa Trung Hải, nơi nó đã phát triển trên đất bị xáo trộn từ thời cổ đại. Tên chi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp erodios (con diệc), hạt có mỏ dài cong giống mỏ chim; tên loài cicutarium chỉ lá giống cây độc cần (Cicuta), mặc dù cây không liên quan và không độc.
Sự thích nghi đáng chú ý nhất của cây là cơ chế phát tán hạt. Mỗi hạt có một râu hút ẩm—một cái đuôi xoắn hình mũi khoan, xoắn và tháo ra để đáp ứng với sự thay đổi độ ẩm. Trên mặt đất, chuyển động xoay này thực sự khoan hạt vào đất, đảm bảo chôn sâu trước khi nảy mầm. Cơ chế tự khoan này đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học vật liệu và kỹ sư robot nghiên cứu hệ thống mô phỏng sinh học.
Những người thực dân Tây Ban Nha đã mang Mỏ cò đỏ đến châu Mỹ vào những năm 1700, rất có thể là trong cỏ khô, len và thức ăn gia súc trên tàu. Nó lan nhanh khắp các thung lũng và chân đồi bán khô hạn của California, được gọi là 'filaree' (từ tiếng Tây Ban Nha 'alfilerillo', cái ghim nhỏ, vì mỏ giống kim). Trên các đồng cỏ California, nó trở nên không thể thiếu—một loại rau xanh đầu mùa xuân khi hầu như không có gì khác mọc, được gia súc và cừu gặm hái. Văn hóa chăn nuôi California thời kỳ đầu một phần được xây dựng dựa trên khả năng làm xanh các sườn đồi khô của filaree vào tháng Ba và tháng Tư.
Nhiều dân tộc bản địa California cũng thu hái lá và thân non của filaree làm rau xanh mùa xuân và sử dụng hạt làm thực phẩm. Ngày nay, cây được công nhận vừa là cỏ dại toàn cầu vừa là nguồn mật hoa đầu mùa xuân cho ong bản địa xuất hiện vào cuối mùa đông.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Hạt Mỏ cò đỏ rơi xuống đất khô mùa thu. Nó cuộn tròn. Nó chờ đợi. Khi những cơn mưa mùa đông đầu tiên làm ẩm râu, nó tháo ra—một vòng xoay cẩn thận, rồi một vòng nữa—tự khoan vào lòng đất cho đến khi tìm thấy bóng tối và độ ẩm. Không ai trồng nó. Nó tự trồng, như loài cây này vẫn luôn làm, trên mọi cánh đồng ở mọi lục địa mà nó từng đặt chân đến.
- sự khéo léo — Hạt hình mũi khoan thực sự tự khoan xuống đất—một cơ chế chôn tự động không cần cơ bắp hay dây thần kinh, chỉ được điều khiển bởi độ ẩm.
- sự kiên cường — Theo chân con người đến mọi lục địa, sống sót qua mọi khí hậu từ thảo nguyên lạnh đến sa mạc, và biến những vùng đất bị lạm dụng nhất thành thức ăn gia súc mùa xuân.
Nguồn gốc tên gọi
Erodium bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp erodios (con diệc), chỉ mỏ dài cong của vỏ hạt giống mỏ chim. Tên loài cicutarium trong tiếng Latin có nghĩa là 'giống cây độc cần' (Cicuta), mô tả lá chia thùy mịn giống lá cà rốt.
Công dụng & sự thật thú vị
- Một trong những cây ra hoa sớm nhất vào mùa xuân trong phạm vi của nó; hoa hồng nhỏ cung cấp mật hoa cho ong, bướm và các loài thụ phấn khác xuất hiện vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân
- Lá và thân non có thể ăn sống hoặc nấu chín như rau xanh mùa xuân; trong lịch sử được các dân tộc bản địa California và thực dân châu Âu thu hái
Cây liên quan
Các cây khác thuộc chi Erodium
Cây có cách chăm sóc tương tự
Thanh anhAgapanthus africanus
Agapanthus chuôngAgapanthus campanulatus
Agapanthus thườngAgapanthus praecox
Hoa AmmiAmmi majus glaucifolium
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Mỏ cò đỏ một lần?
Trong mùa sinh trưởng, tưới khoảng 7 ngày một lần và luôn để nước thừa thoát hết.
Mỏ cò đỏ cần bao nhiêu ánh sáng?
Nắng một phần: 4–6 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Mỏ cò đỏ có độc với chó mèo không?
Chưa có ghi nhận về độc tính của cây này. Dù vậy, vẫn nên tránh để thú cưng gặm nhấm cây cối. Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Mỏ cò đỏ có dễ trồng không?
Cây khá khó tính, phù hợp với người trồng có kinh nghiệm.
Mỏ cò đỏ nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th4–Th6 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store


