Cây osoberry (Oemleria cerasiformis), toàn cây

Cây osoberry

Oemleria cerasiformis

Dễ · Phù hợp người mới

Về Cây osoberry

Cây osoberry, còn gọi là Osoberry, là một trong những cây bụi bản địa đầu tiên ra lá và nở hoa vào mỗi mùa xuân ở Tây Bắc Thái Bình Dương, thường nở vào tháng Hai trước bất kỳ cây bụi bản địa nào khác. Cây bụi rụng lá này cao từ 2.5 đến 5 m trong các khu rừng ẩm từ British Columbia đến trung tâm California. Các chùm hoa trắng nhỏ thơm rủ xuống sau đó cho quả giống mận chín màu cam đỏ và cuối cùng là tím đậm. Là nguồn thức ăn đầu mùa quan trọng cho các loài thụ phấn bản địa và chim di cư.

  • hương thơm
  • đã có sẵn
  • thân thiện với động vật hoang dã
NƯỚC
Ưa ẩm
Giữ ẩm
ÁNH SÁNG
Bóng râm một phần
2–4 giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -23°C (-10°F)
Vùng chịu lạnh USDA 6–9

Cách chăm sóc Cây osoberry

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 7 ngày một lần
  • Hạkhoảng 5 ngày một lần
  • Thukhoảng 10 ngày một lần
  • Đôngkhoảng 14 ngày một lần

Đất · Thoát nước tốt

  • Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
  • Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
  • Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%

Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.

PHÂN BÓN

  • Xuânkhoảng 90 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Cây osoberry — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaMiền Bắc Mỹ
  • Chiều cao8–15 ft (2.4–4.6 m)
  • Độ rộng6–12 ft (1.8–3.7 m)
  • Màu hoatrắng, xanh
  • Màu láxanh, màu vàng
  • Màu quảtím, cam
  • Đấtloam, có khả năng giữ ẩm
  • Vị tríVườn

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Nở rộ nhất

Th12–Th4

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Chùm hoa trắng thơm rủ xuống vào cuối đông đến đầu xuân

Hương thơm

HƯƠNG VỪA

Hoa có mùi nước tiểu mèo hoặc dưa chuột tươi, tùy theo người quan sát.

Độc tính

Người Nhẹ · Thú cưng Nhẹ

glycoside cyanogenic

Slight

  • hạt
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn hạt và lá.

TÁC ĐỘNG Hạt và tán lá chứa lượng nhỏ glycoside cyanogenic điển hình của họ Rosaceae; thịt quả ăn được.

GHI CHÚ Thịt quả ăn được; hạt và tán lá tốt nhất nên tránh.

Slight

  • hạt
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn hạt và lá.

TÁC ĐỘNG Hạt và tán lá héo chứa glycoside cyanogenic; tránh ăn.

GHI CHÚ Thịt quả ăn được; hạt và tán lá tốt nhất nên tránh.

Slight

  • hạt
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn hạt và lá.

TÁC ĐỘNG Hạt và tán lá héo chứa glycoside cyanogenic; tránh ăn.

GHI CHÚ Thịt quả ăn được; hạt và tán lá tốt nhất nên tránh.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Cây osoberry · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Miền Bắc Mỹ

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Cây osoberry

Cây osoberry, gọi là Indian plum, osoberry, hay Oregon plum, là cây bụi rụng lá bản địa bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ từ British Columbia đến trung tâm California. Nó thường là cây bụi bản địa đầu tiên ra lá và nở hoa ở miền tây Washington và Oregon, với các chùm hoa trắng rủ xuống nở vào tháng Hai và tháng Ba. Nhà thực vật học người Scotland David Douglas đã thu thập nó vào những năm 1820, và chi sau này được đặt theo tên Augustus Gottlieb Oemler, một nhà tự nhiên học người Mỹ gốc Đức.

Các dân tộc bản địa bao gồm Salish, Cowlitz và Makah đã ăn quả nhỏ giống mận tươi hoặc khô, mặc dù có dư vị đắng như hạnh nhân, và dùng cành cây làm dụng cụ nạo và tăm. Nó hỗ trợ các loài thụ phấn xuất hiện sớm và được trồng trong các khu vườn bản địa trên khắp Tây Bắc Thái Bình Dương.

Được ghi nhận bởi nhà thực vật học người Scotland Archibald Menzies trong chuyến thám hiểm Vancouver năm 1791. Sự ra hoa sớm của nó báo hiệu sự bắt đầu của mùa sinh trưởng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Cây osoberry là hy vọng đầu tiên của những khu rừng Tây Bắc Thái Bình Dương, cây bụi bản địa nở hoa sớm nhất khi khu rừng vẫn còn phần lớn trơ trụi và xám xịt. Nó báo hiệu rừng thức giấc, những chiếc lá đầu tiên và hoa trắng nhỏ là tín hiệu lặng lẽ rằng mùa đông dài ẩm ướt cuối cùng đã chuyển hướng. Nó thường được hiểu là loài hoa của những chuyển động đầu tiên trong vùng, một loài bản địa mà ý nghĩa gắn liền với niềm vui cụ thể khi thấy màu xanh trở lại.

  • Hy vọng đầu tiên — hoa bản địa nở sớm nhất báo hiệu mùa xuân
  • Rừng thức giấc — lá và hoa đầu tiên của rừng Tây Bắc

Nguồn gốc tên gọi

'Oemleria' vinh danh nhà thực vật học người Mỹ Augustus Gottlieb Oemler (1773–1852); 'cerasiformis' có nghĩa là hình quả anh đào, chỉ quả.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Hoa bản địa nở sớm nhất mùa xuân mang hương dưa chuột-dưa lưới
  • Quả giống mận nuôi chim và động vật có vú ở Tây Bắc Thái Bình Dương
  • Hoa tháng Hai nuôi ong bản địa mới xuất hiện

Cây liên quan

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Cây osoberry một lần?

Mùa hè tưới khoảng 5 ngày một lần; mùa đông khoảng 14 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.

Cây osoberry cần bao nhiêu ánh sáng?

Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Cây osoberry có độc với chó mèo không?

Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Cây osoberry có dễ trồng không?

Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.

Cây osoberry nở hoa khi nào?

Cây thường nở hoa vào Th12–Th4 ở Bắc bán cầu.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về