Hoa cựa bạc
Plectranthus argentatus
Dễ · Phù hợp người mớiVề Hoa cựa bạc
Hoa cựa bạc là một loài cây lâu năm thân thảo từ Úc, được trồng như cây lá hàng năm ở hầu hết các vùng của Mỹ. Cây mọc thẳng đứng cao 60–90 cm với lá lớn, mượt như nhung màu xám bạc và thỉnh thoảng có chùm hoa oải hương nhạt vào cuối mùa hè. Là cây 'gây ấn tượng' tuyệt vời trong các chậu hỗn hợp và là mẫu vật nổi bật trong các đường viền hỗn hợp nhờ tán lá bạc lấp lánh làm sáng các góc râm. Chịu bóng một phần tốt hơn hầu hết các cây lá bạc.
- có khả năng chịu bóng râm
- thích hợp với thùng chứa
- kiến trúc
Cách chăm sóc Hoa cựa bạc
Tưới nước
- Xuânkhoảng 5 ngày một lần
- Hạkhoảng 4 ngày một lần
- Thukhoảng 10 ngày một lần
- Đôngkhoảng 30 ngày một lần
Đất · Thoát nước tốt
- Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
- Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
- Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%
Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 21 ngày một lần
- Hạkhoảng 21 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaAustralasia
- Chiều cao2–3 ft (0.6–0.9 m)
- Độ rộng2–3 ft (0.6–0.9 m)
- Màu hoaxanh lam, tím
- Màu lábạc, xanh
- Đấtloam, được thoát nước tốt
- Vị tríVườn · Bệ cửa sổ
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th6–Th9
Thỉnh thoảng có chùm hoa oải hương nhạt vào cuối mùa hè
Hương thơm
HƯƠNG NHẸ
Mùi thảo mộc nhẹ từ lá nghiền nát.
Độc tính
Vật nuôi Nhẹ
Hoạt chất chưa rõ
Not reported
TIẾP XÚC Không có đường phơi nhiễm nào được báo cáo.
TÁC ĐỘNG Không có độc tính đáng kể.
GHI CHÚ Không có độc tính nào đối với người được báo cáo trong danh mục này; tránh ăn cây cảnh trừ khi được xác nhận là ăn được.
Slight
- lá
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá.
TÁC ĐỘNG Có thể gây khó chịu nhẹ đường tiêu hóa.
GHI CHÚ Không được ASPCA liệt kê nổi bật.
Slight
- lá
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá.
TÁC ĐỘNG Giống như chó.
GHI CHÚ Không được ASPCA liệt kê nổi bật.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Australasia
Lịch sử

Hoa cựa bạc có nguồn gốc từ rìa rừng mưa, mỏm đá và ven rừng thưa ở đông bắc Úc — đặc biệt là nội địa Queensland và bắc New South Wales — mọc như một cây bụi phụ bò lan cao 60-90 cm. Tên loài "argentatus" có nghĩa là "mạ bạc", chỉ tán lá mềm mịn màu xám bạc đặc trưng là đặc điểm trang trí chính của cây. Lá hình trứng, mọc đối, dài tới 15 cm, được phủ một lớp lông mịn màu trắng bạc tạo cho toàn bộ cây vẻ ngoài bạc phát sáng đặc biệt ấn tượng trong ánh chiều tà hoặc trên nền tối.
Các chùm hoa nhỏ màu xanh nhạt hai môi trên các cành ngắn xuất hiện vào cuối mùa hè và mùa thu nhưng không phải là lý do để trồng cây. Sự nổi lên trong làm vườn của nó đến với giống 'Silver Shield', một chọn lọc nhỏ gọn mọc thẳng đứng với tán lá bạc đặc biệt đậm, trở thành cây trồng chậu mùa hè chủ lực ở Mỹ và Úc trong suốt những năm 1990 và 2000. Được sử dụng rộng rãi như một điểm nhấn tán lá đậm trong các khu vườn mùa hè phong cách nhiệt đới, chậu hỗn hợp và các dải biên giới thiết kế.
Chịu lạnh đến khoảng USDA zone 9; được trồng như cây lâu năm thân thảo hoặc trồng lại hàng năm từ cành giâm ở vùng khí hậu lạnh hơn. Dễ dàng nhân giống từ giâm ngọn mềm. Ưa bóng một phần và đất thoát nước tốt; chịu hạn đáng kể.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Hoa cựa bạc thể hiện sức mạnh thầm lặng qua những chiếc lá bạc lớn mượt mà toát lên sự hiện diện bình thản, vững chãi ở bất cứ nơi nào nó được đặt. Vẻ đẹp của nó nằm ở kết cấu hơn là hoa, ánh bạc mềm mại của tán lá gợi lên sự tinh tế không phô trương. Nó là sự nở hoa của quyền uy thư thái, một loại cây lá mà ý nghĩa là cách một mẫu vật duy nhất có thể làm mềm toàn bộ bố cục, ban tặng vẻ duyên dáng của ánh sáng kim loại cho các khu trồng chủ đạo là màu xanh.
- Sức mạnh thầm lặng — lá bạc lớn toát lên sự hiện diện bình thản
- Thanh lịch — kết cấu mượt mà gợi lên sự tinh tế
Nguồn gốc tên gọi
Chi từ tiếng Hy Lạp 'plektron' (cựa) và 'anthos' (hoa); 'argentatus' có nghĩa là 'màu bạc'.
Công dụng & sự thật thú vị
- Lá bạc mượt làm ngôi sao trong chậu hỗn hợp
- Điểm nhấn tán lá đậm cho đường viền mùa hè râm mát
Cây liên quan
Cây có cách chăm sóc tương tự
Dẻ ngựa đỏAesculus pavia
Ajuga hoa xanhAjuga genevensis
Ajuga thápAjuga pyramidalis
Ajuga thảmAjuga reptans
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Hoa cựa bạc một lần?
Mùa hè tưới khoảng 4 ngày một lần; mùa đông khoảng 30 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Hoa cựa bạc cần bao nhiêu ánh sáng?
Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Hoa cựa bạc có độc với chó mèo không?
Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Hoa cựa bạc có dễ trồng không?
Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.
Hoa cựa bạc nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th6–Th9 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store

