Cây phổi thảo (Pulmonaria officinalis), toàn cây

Cây phổi thảo

Pulmonaria officinalis

Dễ · Phù hợp người mới

Về Cây phổi thảo

Cây phổi thảo, lungwort thông thường, là một loại cây lâu năm sống trong rừng châu Âu được trồng vì hoa đầu xuân và lá đốm bạc. Hoa thường nở màu hồng và chuyển sang tím hoặc xanh khi hóa học của chúng thay đổi, tạo ra nhiều màu sắc trên cùng một cây cùng lúc. Các bụi thấp cao khoảng 25-40 cm và phù hợp với tiền cảnh của viền bóng râm, vườn rừng và lối đi nơi tán lá đốm có thể được nhìn gần. Tên thông thường của nó bắt nguồn từ học thuyết dấu hiệu, ý tưởng cũ rằng các đốm lá giống phổi gợi ý công dụng cho con người. Người làm vườn hiện đại đánh giá nó đơn giản hơn: nó thức dậy sớm, nuôi ong đầu mùa và giữ tán lá đẹp sau khi nhiều hoa mùa xuân đã biến mất.

  • có khả năng chịu lạnh
  • có khả năng chịu bóng râm
  • chống chịu được loài nai
NƯỚC
Đều đặn
Mặt đất khô
ÁNH SÁNG
Bóng râm một phần
2–4 giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -34°C (-30°F)
Vùng chịu lạnh USDA 4–8

Cách chăm sóc Cây phổi thảo

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 3 ngày một lần
  • Hạkhoảng 2 ngày một lần
  • Thukhoảng 5 ngày một lần
  • Đôngkhoảng 10 ngày một lần

Đất · Thoát nước tốt

  • Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
  • Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
  • Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%

Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.

PHÂN BÓN

Phân cân đối 14-14-14

Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.

N33%P33%K33%
  • Đạm · Lá
  • Lân · Rễ + Hoa
  • Kali · Cứng cây
  • Xuânkhoảng 30 ngày một lần
  • Hạkhoảng 45 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Cây phổi thảo — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaChâu Âu
  • Chiều cao0.5–1 ft (0.2–0.3 m)
  • Độ rộng1–2 ft (0.3–0.6 m)
  • Màu hoamàu hồng, xanh lam, tím
  • Màu láxanh, bạc
  • Đấtloam, có khả năng giữ ẩm
  • Vị tríVườn

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Nở rộ nhất

Th3–Th5

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Chùm hoa hồng sang xanh vào đầu xuân

Độc tính

Người Nhẹ · Thú cưng Nhẹ

alkaloid pyrrolizidine (dấu vết) và allantoin

Slight

  • hoa
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá và hoa.

TÁC ĐỘNG Sử dụng lâu dài có thể gây độc cho gan.

GHI CHÚ Alkaloid pyrrolizidine dạng vết khiến việc sử dụng nội lâu dài không được khuyến khích. Không độc cấp tính.

Slight

  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa và chảy dãi.

GHI CHÚ Alkaloid pyrrolizidine dạng vết khiến việc sử dụng nội lâu dài không được khuyến khích. Không độc cấp tính.

Slight

  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa và chảy dãi.

GHI CHÚ Alkaloid pyrrolizidine dạng vết khiến việc sử dụng nội lâu dài không được khuyến khích. Không độc cấp tính.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Cây phổi thảo · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Châu Âu

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Cây phổi thảo

Cây phổi thảo có nguồn gốc từ các khu rừng rụng lá khắp trung và bắc châu Âu. Linnaeus đã đưa nó vào Species Plantarum (1753). Loài này có một trong những lịch sử y học được ghi chép dài nhất trong thảo dược châu Âu: Hildegard von Bingen đã đề cập đến nó vào thế kỷ 12, và các nhà thảo dược John Gerard và Nicholas Culpeper đã kê đơn dịch truyền cho ho, hen suyễn và lao dựa trên sự tương đồng thị giác của lá đốm của nó với phổi bệnh.

Danh từ 'officinalis' đánh dấu nó là một cây dược liệu chính thức. Mặc dù sau đó được chứng minh là chỉ có tác dụng long đờm nhẹ, và không an toàn khi sử dụng nội lâu dài do alkaloid pyrrolizidine, nó vẫn là một cây vườn nhà phổ biến. Được mang đến các vườn thảo mộc thuộc địa Mỹ vào những năm 1600. Ngày nay nó được đánh giá cao như một cây thụ phấn đầu xuân có hoa hồng chuyển xanh theo tuổi.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Cây phổi thảo là một bài học về cách con người từng đọc các dấu hiệu từ thực vật. Những chiếc lá đốm của nó gợi hình ảnh lá phổi trong mắt người thời Trung cổ, trong khi hoa của nó chuyển từ hồng sang xanh khi già đi. Những người làm vườn hiện đại trân trọng biểu tượng nhẹ nhàng hơn: sự chuyển tiếp mùa xuân, những con ong đầu mùa, và vẻ đẹp hiện ra từ bóng râm trước khi tán cây khép kín.

  • Truyền thống chữa bệnh — cây thuốc trong tu viện thời Trung cổ
  • Sự thay đổi mùa xuân — hoa chuyển từ hồng sang xanh

Nguồn gốc tên gọi

'Officinalis' trong tiếng Latin có nghĩa là của hiệu thuốc, đánh dấu sự công nhận trong các dược điển cổ.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Trà cây báo xuân theo học thuyết dấu hiệu lịch sử dùng cho các bệnh về đường hô hấp
  • Các khóm lá đốm phủ thảm ở bìa rừng râm mát
  • Hoa mùa xuân từ hồng sang xanh nuôi dưỡng ong vò vẽ mới nở

Cây liên quan

Các cây khác thuộc chi Pulmonaria

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Cây phổi thảo một lần?

Mùa hè tưới khoảng 2 ngày một lần; mùa đông khoảng 10 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.

Cây phổi thảo cần bao nhiêu ánh sáng?

Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Cây phổi thảo có độc với chó mèo không?

Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Cây phổi thảo có dễ trồng không?

Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.

Cây phổi thảo nở hoa khi nào?

Cây thường nở hoa vào Th3–Th5 ở Bắc bán cầu.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về