Thanh tùng Nhật Bản (Taxus cuspidata), toàn cây

Thanh tùng Nhật Bản

Taxus cuspidata

Dễ · Phù hợp người mới

Về Thanh tùng Nhật Bản

Thanh tùng Nhật Bản là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh thích nghi, có nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc và miền đông Trung Quốc, cao 3-12 m. Lá kim phẳng màu xanh đậm, thói quen mọc thẳng đứng linh hoạt và khả năng chịu cắt tỉa nặng khiến nó trở thành xương sống của các khu trồng nền móng ở Mỹ từ Trung Tây đến New England. Cây cái tạo ra quả mọng thịt đỏ nổi bật. Chịu bóng cực tốt và sống lâu, nó là một trong những loại cây thường xanh cảnh quan linh hoạt nhất.

  • có khả năng chịu bóng râm
  • quả bóng
NƯỚC
Ưa ẩm
Giữ ẩm
ÁNH SÁNG
Nắng một phần
4–6 giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -34°C (-30°F)
Vùng chịu lạnh USDA 4–7

Cách chăm sóc Thanh tùng Nhật Bản

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 10 ngày một lần
  • Hạkhoảng 7 ngày một lần
  • Thukhoảng 14 ngày một lần
  • Đôngkhoảng 30 ngày một lần

Đất · Thoát nước tốt

  • Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
  • Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
  • Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%

Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.

PHÂN BÓN

Phân cân đối 14-14-14

Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.

N33%P33%K33%
  • Đạm · Lá
  • Lân · Rễ + Hoa
  • Kali · Cứng cây
  • Xuânkhoảng 60 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Thanh tùng Nhật Bản — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaĐông Á
  • Chiều cao15–40 ft (4.6–12.2 m)
  • Độ rộng10–20 ft (3–6.1 m)
  • Màu hoamàu vàng, xanh
  • Màu láxanh đậm, xanh
  • Màu quảmàu đỏ
  • Đấtloam, được thoát nước tốt, trung tính
  • Vị tríVườn

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Nón đực không dễ thấy vào mùa xuân

Độc tính

Độc với người · Độc với vật nuôi

alkaloid taxine A và B và tiền chất paclitaxel

Toxic

  • hạt
  • cành
  • củ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá, hạt, thân và rễ.

TÁC ĐỘNG Loạn nhịp tim, suy hô hấp, đột tử; khởi phát trong vòng vài giờ.

GHI CHÚ Mối quan ngại đã được ghi nhận đối với người: Loạn nhịp tim, suy hô hấp, đột tử; khởi phát trong vòng vài giờ.

Toxic

  • hạt
  • cành
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá, hạt và thân.

TÁC ĐỘNG Run rẩy, khó thở, suy tim, đột tử.

GHI CHÚ ASPCA liệt kê tất cả các loài Taxus là độc đối với chó, mèo, ngựa và gia súc. Một lượng nhỏ lá kim hoặc hạt có thể gây tử vong. Chỉ phần áo hạt màu đỏ (thịt quả) là không độc, nhưng hạt bên trong gây chết người. Cần chăm sóc thú y khẩn cấp.

Toxic

  • hạt
  • cành
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá, hạt và thân.

TÁC ĐỘNG Run rẩy, khó thở, suy tim, đột tử.

GHI CHÚ ASPCA liệt kê tất cả các loài Taxus là độc đối với chó, mèo, ngựa và gia súc. Một lượng nhỏ lá kim hoặc hạt có thể gây tử vong. Chỉ phần áo hạt màu đỏ (thịt quả) là không độc, nhưng hạt bên trong gây chết người. Cần chăm sóc thú y khẩn cấp.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Thanh tùng Nhật Bản · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Đông Á

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Thanh tùng Nhật Bản

Thanh tùng Nhật Bản có nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc, đông bắc Trung Quốc và vùng Viễn Đông Nga. Siebold và Zuccarini đã mô tả nó vào năm 1846, và tính từ cuspidata chỉ đầu nhọn của lá kim. Ở Nhật, nó được gọi là ichii, nghĩa là hạng nhất, vì gỗ của nó trong lịch sử được dành riêng để làm vương trượng shaku nghi lễ do các quan chức triều đình cao cấp cầm.

Loài này cứng cáp hơn thủy tùng Anh và trở thành nền tảng trong các khu vườn Nhật Bản và Bắc Mỹ ở vùng khí hậu lạnh, nơi các giống cây đứng, lùn và hình cầu được dùng làm hàng rào và cây bụi nền móng. Từ những năm 1990, nó cũng có ý nghĩa trong y học ung thư: các hợp chất chiết xuất từ lá kim thủy tùng có thể được chuyển đổi thành tác nhân hóa trị taxane, bao gồm các loại thuốc liên quan đến paclitaxel.

Phần áo hạt màu đỏ bao quanh hạt là bộ phận duy nhất không độc; lá kim, hạt và các mô khác đều rất độc. Ít có loại cây bụi nào kết hợp nghi lễ triều đình, cấu trúc sân vườn và ung thư học hiện đại một cách rõ ràng như vậy.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Thanh tùng Nhật Bản mang vẻ bền bỉ trang nghiêm trong một dáng vẻ nhỏ gọn, dễ thích nghi. Lá kim sẫm, quả áo hạt đỏ và khả năng chịu cắt tỉa khiến nó trở thành cây của những ngưỡng cửa, hàng rào và cấu trúc mùa đông. Biểu tượng của nó là sự trường tồn có kỷ luật: vẻ đẹp thường xanh đòi hỏi sự tôn trọng, được tạo dáng cẩn thận và không bao giờ xem nhẹ.

  • Kiên cường — già đi một cách duyên dáng qua nhiều thế kỷ
  • Y học — nguồn hợp chất taxane chống ung thư

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi Thủy tùng Nhật chỉ nguồn gốc Nhật Bản. 'Taxus' là tên Latin cổ điển của thủy tùng; 'cuspidata' có nghĩa 'có đầu nhọn', chỉ các đầu lá kim.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Cây thường xanh xương sống cho hàng rào nền móng cắt tỉa
  • Chịu được cắt tỉa nặng thành các dáng topiary trang trọng
  • Quả áo hạt đỏ nuôi chim biết hót vào mùa thu

Cây liên quan

Các cây khác thuộc chi Taxus

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Thanh tùng Nhật Bản một lần?

Mùa hè tưới khoảng 7 ngày một lần; mùa đông khoảng 30 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.

Thanh tùng Nhật Bản cần bao nhiêu ánh sáng?

Nắng một phần: 4–6 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Thanh tùng Nhật Bản có độc với chó mèo không?

Pets Toxic (Dogs Toxic · Cats Toxic) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Thanh tùng Nhật Bản có dễ trồng không?

Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về