Dương xỉ đực (Dryopteris filix-mas), toàn cây

Dương xỉ đực

Dryopteris filix-mas

Dễ · Phù hợp người mới

Về Dương xỉ đực

Dương xỉ đực, là một trong những loài dương xỉ khỏe mạnh và uy nghi nhất ở Bắc bán cầu, có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Nó tạo thành những tán lá hình con quay lớn, với các lá chét màu xanh đậm, dai, có thể cao từ 90 đến 120 cm. Các lá chét xẻ lông chim một lần với các thùy sâu, tạo nên kết cấu kiến trúc đậm nét, khác hẳn với dương xỉ cái mảnh mai. Bán thường xanh ở vùng khí hậu ôn hòa, các lá của năm trước tồn tại qua mùa đông trước khi được thay thế bằng các chồi non cuộn tròn vào mùa xuân. Đây là một trong những loài dương xỉ cứng cáp và thích nghi nhất, chịu được bóng râm khô, vị trí lộ thiên và thậm chí cả sương giá nhẹ tốt hơn hầu hết các loài dương xỉ rừng. Dương xỉ đực là cây trụ cột trong vườn bóng râm, cung cấp cấu trúc đáng tin cậy và sự quan tâm quanh năm. Nó là một trong những loài dương xỉ quan trọng nhất về mặt y học trong lịch sử, với chiết xuất thân rễ được sử dụng làm thuốc trị sán dây trong hơn hai nghìn năm.

  • có khả năng chịu bóng râm
  • kiến trúc
  • quả bóng
  • đã có sẵn
NƯỚC
Vừa phải
Tưới trung bình
ÁNH SÁNG
Bóng râm một phần
2–4 giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -34°C (-30°F)
Vùng chịu lạnh USDA 4–8

Cách chăm sóc Dương xỉ đực

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 3 ngày một lần
  • Hạkhoảng 2 ngày một lần
  • Thukhoảng 7 ngày một lần
  • Đôngkhoảng 30 ngày một lần

Đất · Giữ ẩm

  • Lớp phủ mặtRêu sphagnum10%
  • Hỗn hợp chínhThan bùn + xơ dừa 1:180%
  • Lớp thoát nướcĐá trân châu / sỏi10%

Giữ ẩm đều — nhưng lớp thoát nước vẫn cần thiết.

PHÂN BÓN

Phân cân đối 14-14-14

Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.

N33%P33%K33%
  • Đạm · Lá
  • Lân · Rễ + Hoa
  • Kali · Cứng cây
  • Xuânkhoảng 60 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Dương xỉ đực — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaChâu Âu, Châu Phi, Đông Á
  • Chiều cao2–4 ft (0.6–1.2 m)
  • Độ rộng2–3 ft (0.6–0.9 m)
  • Màu láxanh
  • Đấtloam, có khả năng giữ ẩm, axit
  • Vị tríVườn

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Dương xỉ — không ra hoa. Các ổ bào tử tròn được bao phủ bởi màng hình thận ở mặt dưới lá.

Hương thơm

KHÔNG HƯƠNG

Không có hương thơm đáng kể.

Độc tính

Người Trung bình · Vật nuôi Trung bình

axit filicic, filmarone và aspidinol

Moderate

  • củ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn rễ và lá chét.

TÁC ĐỘNG Các hợp chất axit filicic: rối loạn tiêu hóa, rối loạn thị giác, có khả năng suy tim và tổn thương thần kinh thị giác vĩnh viễn khi quá liều.

GHI CHÚ Mối quan ngại đã được ghi nhận đối với con người: Các hợp chất axit filicic: rối loạn tiêu hóa, rối loạn thị giác, có khả năng suy tim và tổn thương thần kinh thị giác vĩnh viễn khi quá liều.

Moderate

  • củ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn rễ và lá chét.

TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa, có khả năng gây độc thần kinh.

GHI CHÚ Không có trong danh sách thực vật độc của ASPCA hiện đại một cách nổi bật, nhưng thân rễ được biết đến trong lịch sử là độc; cây cảnh có rủi ro thấp trừ khi rễ bị tiêu thụ.

Moderate

  • củ
  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn rễ và lá chét.

TÁC ĐỘNG Giống như chó.

GHI CHÚ Không có trong danh sách thực vật độc của ASPCA hiện đại một cách nổi bật, nhưng thân rễ được biết đến trong lịch sử là độc; cây cảnh có rủi ro thấp trừ khi rễ bị tiêu thụ.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Dương xỉ đực · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Châu Âu
  • Châu Phi
  • Đông Á

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Dương xỉ đực

Dương xỉ đực là một loài dương xỉ rụng lá mạnh mẽ, có nguồn gốc trên khắp châu Âu, Bắc Phi và vùng ôn đới châu Á, cao 60-120 cm, mọc từ một thân rễ dày. Từ thời y học Hy Lạp cổ đại cho đến ít nhất là giữa thế kỷ 20, thân rễ khô ("filicis rhizoma" hay "aspidium") là một trong những loại thuốc trị ký sinh trùng quan trọng nhất trong nền dược học châu Âu và phương Tây, được dùng đặc biệt để xua đuổi sán dây (cestodes). Dioscorides đã mô tả loài này vào thế kỷ 1 SCN; các thầy thuốc châu Âu thời trung cổ và cận đại tiếp tục kê đơn dùng nó; và nó được liệt kê trong Dược điển Hoa Kỳ từ năm 1820 đến năm 1965. Các hợp chất hoạt tính là một phức hợp các dẫn xuất axit filicic (filmarone, filicin) làm tê liệt cơ của sán dây, cho phép chúng bị đào thải nhờ thuốc tẩy saline.

Thuốc này có tác dụng phụ độc hại đáng kể (rối loạn tiêu hóa, thay đổi thị lực, khi quá liều gây mù và ức chế tim) và đã bị thay thế hoàn toàn vào những năm 1960-70 bởi các benzimidazole tổng hợp an toàn hơn (mebendazole, albendazole) và niclosamide. Là cây cảnh, dương xỉ đực là một trong những loài dương xỉ lớn có giá trị nhất trong bóng râm của các vườn râm mát châu Âu và Bắc Mỹ — bền bỉ, sống lâu, kiến trúc ấn tượng và chống được hươu nai. Sự đối lập "đực" / "cái" với Athyrium filix-femina phản ánh sự phân biệt hình thái học thời trung cổ hơn là sự phân biệt về giới tính.

Dương xỉ đực có một trong những lịch sử y học lâu dài nhất trong số các loài thực vật. Thầy thuốc Hy Lạp cổ đại Theophrastus đã mô tả công dụng của nó chống lại sán dây vào khoảng năm 300 trước Công Nguyên, và nó vẫn là phương thuốc trừ sán chuẩn mực trong y học châu Âu suốt đầu thế kỷ 20. Chiết xuất thân rễ (Extractum Filicis Maris) được liệt kê trong các dược điển cho đến khi thuốc tổng hợp thay thế nó. Trong văn hóa dân gian châu Âu, 'hạt' dương xỉ (thực ra là bào tử) được hái vào đêm Hạ chí được cho là có thể ban phép tàng hình và tiết lộ kho báu ẩn giấu. Shakespeare đã đề cập đến niềm tin này trong Henry IV. Dương xỉ đực được đặt tên để đối lập với loài 'cái' mảnh mai hơn là dương xỉ cái, theo truyền thống thực vật học cổ đại.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Dương xỉ đực mang sự bảo vệ sâu sắc trong văn hóa dân gian châu Âu — niềm tin cổ xưa cho rằng 'hạt giống' huyền thoại của nó có thể khiến người mang nó trở nên vô hình và an toàn khỏi nguy hiểm vào đêm hạ chí. Nó cũng gắn liền với tri thức bí mật, gắn với kho báu ẩn giấu và ma thuật ẩn trong những câu chuyện làng quê xưa. Một loài dương xỉ ưa bóng râm, theo truyền thuyết, biết nhiều hơn những gì nó thể hiện.

  • Bảo vệ — Truyền thuyết cổ xưa cho rằng hạt dương xỉ có thể khiến người mang nó trở nên vô hình và an toàn khỏi nguy hiểm
  • Tri thức bí mật — Gắn liền với kho báu ẩn giấu và các đặc tính ma thuật trong thần thoại châu Âu

Nguồn gốc tên gọi

'Dryopteris' từ tiếng Hy Lạp 'drys' (sồi) và 'pteris' (dương xỉ) — 'dương xỉ sồi,' vì nó thường mọc trong rừng sồi. 'Filix-mas' có nghĩa là 'dương xỉ đực' trong tiếng Latin, đối lập với dương xỉ cái.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Các lá hình bình cao tự nhiên hóa trong vườn rừng râm mát
  • Thuốc tẩy giun lịch sử từng được dùng để tống sán dây đường ruột

Cây liên quan

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Dương xỉ đực một lần?

Mùa hè tưới khoảng 2 ngày một lần; mùa đông khoảng 30 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.

Dương xỉ đực cần bao nhiêu ánh sáng?

Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Dương xỉ đực có độc với chó mèo không?

Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Dương xỉ đực có dễ trồng không?

Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về