Cây ngũ gia bì Úc
Schefflera actinophylla
Dễ · Phù hợp người mớiVề Cây ngũ gia bì Úc
Cây ngũ gia bì Úc, cây ô dù, là một loại cây nhiệt đới mạnh mẽ với lá kép hình chân vịt lớn xòe ra như nan ô từ một điểm trung tâm. Mỗi lá gồm 7–16 lá chét bóng dài tới 30 cm. Có nguồn gốc từ rừng mưa Úc và New Guinea, nó phát triển thành cây lớn ngoài trời nhưng dễ dàng duy trì như cây trong nhà cao 2–3 mét bằng cách cắt tỉa. Cụm hoa đỏ ấn tượng xuất hiện trên cây trưởng thành ngoài trời trông giống như xúc tu bạch tuộc ngược, do đó có biệt danh 'cây bạch tuộc.' Nó chịu được ánh sáng yếu nhưng phát triển tốt nhất trong điều kiện sáng gián tiếp.
- làm sạch không khí
- kiến trúc
Cách chăm sóc Cây ngũ gia bì Úc
Tưới nước
- Xuânkhoảng 7 ngày một lần
- Hạkhoảng 5 ngày một lần
- Thukhoảng 10 ngày một lần
- Đôngkhoảng 14 ngày một lần
Đất · Thoát nước tốt
- Hỗn hợp chínhĐất thịt + vỏ cây + đá trân châu 2:1:175%
- Lớp thoát nướcSỏi nhẹ25%
Vỏ cây giúp đất không bị nén chặt dưới bầu rễ nặng.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
- Hạkhoảng 30 ngày một lần
- Thukhoảng 60 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaAustralasia
- Chiều cao8–15 ft (2.4–4.6 m)
- Độ rộng4–6 ft (1.2–1.8 m)
- Màu hoamàu đỏ
- Màu láxanh, đa sắc
- Màu quảmàu đỏ, màu đen
- Đấtloam, được thoát nước tốt
- Vị tríTrong nhà
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th6–Th8
Chùm hoa đỏ giống xúc tu bạch tuộc; chỉ ngoài trời trên cây trưởng thành
Hương thơm
KHÔNG HƯƠNG
Không có hương thơm.
Độc tính
Người Trung bình · Vật nuôi Trung bình
canxi oxalat, saponin và terpenoid
Moderate
- lá
- cành
- sáp
- tiếp xúc
- nhận vào
TIẾP XÚC Chạm vào lá, thân và nhựa cây. Ăn lá, thân và nhựa cây.
TÁC ĐỘNG Bỏng rát miệng, sưng lưỡi, rối loạn tiêu hóa và viêm da do nhựa cây.
GHI CHÚ Gây kích ứng nghiêm trọng hơn hầu hết các loại aroid do sự kết hợp của oxalat và saponin.
Moderate
- lá
- cành
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và thân.
TÁC ĐỘNG Kích ứng miệng, nóng rát miệng dữ dội, chảy dãi, nôn mửa, khó nuốt theo ASPCA.
GHI CHÚ Gây kích ứng nghiêm trọng hơn hầu hết các loại aroid do sự kết hợp của oxalat và saponin.
Moderate
- lá
- cành
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và thân.
TÁC ĐỘNG Kích ứng miệng, nóng rát miệng dữ dội, chảy dãi, nôn mửa, khó nuốt theo ASPCA.
GHI CHÚ Gây kích ứng nghiêm trọng hơn hầu hết các loại aroid do sự kết hợp của oxalat và saponin.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Australasia
Lịch sử

Cây ngũ gia bì Úc có nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới đông bắc Úc (Queensland) và New Guinea, nơi nó có thể phát triển như cây bán biểu sinh hoặc cây đứng độc lập lớn cao tới 15 mét, tạo ra cụm hoa đỏ ấn tượng thu hút vẹt lorikeet và dơi ăn quả. Được du nhập làm cây cảnh vào thế kỷ 19, nó đã trở thành cỏ dại xâm lấn nghiêm trọng ở nam Florida và quần đảo Hawaii, nơi nó bóp nghẹt cây bản địa và thống trị rừng bị xáo trộn. Phân loại hiện đại xếp nó vào chi Heptapleurum, mặc dù Schefflera chiếm ưu thế trong thương mại làm vườn.
Là cây trong nhà, nó đã là một cây biểu diễn ổn định từ những năm 1960, được đánh giá cao nhờ lá kép hình chân vịt xòe tròn như ô. Hành vi xâm lấn này đã khiến nó trở thành loài xâm lấn ở Florida, Hawaii và Puerto Rico, nơi nó xâm chiếm các tòa nhà và cơ sở hạ tầng.
Người thổ dân Úc đã sử dụng gỗ mềm để nhóm lửa và vỏ cây để bọc thực phẩm trong khi nấu. Tất cả các bộ phận đều có độc tính vừa phải đối với vật nuôi do chứa canxi oxalat và saponin.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Cây ngũ gia bì Úc, chỉ bằng hình dạng, là biểu tượng của nơi trú ẩn — tán lá hình ô xòe rộng trên đầu như bàn tay che chở. Trong rừng mưa bản địa, tán lá đó thực sự che mát và bảo vệ vô số sinh vật nhỏ bên dưới. Trong nhà, nó mang cùng một cử chỉ vào ngôi nhà: một mái nhà xanh, một tuyên bố nhỏ về nơi trú ẩn an toàn làm từ lá cây.
- Nơi trú ẩn — Tán lá hình ô của nó tượng trưng cho sự bảo vệ và nơi trú ẩn an toàn
Nguồn gốc tên gọi
Tên Cây Ô Dù Úc mô tả các vòng lá hoặc tán hình ô. Schefflera vinh danh Jacob Christian Scheffler, nhà thực vật học thế kỷ 18 từ Danzig. Actinophylla có nghĩa 'lá tia' từ tiếng Hy Lạp 'aktinos' (tia) và 'phyllon' (lá).
Công dụng & sự thật thú vị
- Lá kép hình nan ô làm điểm nhấn nhiệt đới táo bạo trong nội thất
- Cây trồng sàn dễ dàng cho phòng khách sáng và giếng trời
Cây liên quan
Các cây khác thuộc chi Schefflera
Cây có cách chăm sóc tương tự
Vạn niên thanh lá đốmAglaonema commutatum
Trúc thiên mônAsparagus densiflorus
Cây chân voiBeaucarnea recurvata
Thu hải đường củ BoliviaBegonia boliviensis
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Cây ngũ gia bì Úc một lần?
Mùa hè tưới khoảng 5 ngày một lần; mùa đông khoảng 14 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Cây ngũ gia bì Úc cần bao nhiêu ánh sáng?
Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Cây ngũ gia bì Úc có độc với chó mèo không?
Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Cây ngũ gia bì Úc có dễ trồng không?
Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.
Có trồng Cây ngũ gia bì Úc trong nhà được không?
Được, cây thích nghi tốt trong nhà nếu đủ ánh sáng.
Cây ngũ gia bì Úc nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th6–Th8 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store


