Ngũ gia bì
Schefflera arboricola
Dễ · Phù hợp người mớiVề Ngũ gia bì
Ngũ gia bì, cây ô nhỏ, là phiên bản thu nhỏ của họ hàng lớn hơn, với các cụm lá chét tròn nhỏ hơn, dày đặc hơn, mỗi lá có 7–9 lá chét. Có nguồn gốc từ Đài Loan và Hải Nam, đây là một trong những cây nội thất phổ biến nhất trên thế giới, thích nghi với nhiều điều kiện ánh sáng. Các giống đa sắc như 'Gold Capella' với lá loang vàng làm bừng sáng mọi căn phòng. Có thể cắt tỉa thành dạng bụi, tết bím, hoặc tạo bonsai. Tốc độ sinh trưởng vừa phải, cây trưởng thành trong nhà cao 1–2 mét. Cứng cáp và dễ chăm sóc hơn S. actinophylla.
- làm sạch không khí
Cách chăm sóc Ngũ gia bì
Tưới nước
- Xuânkhoảng 7 ngày một lần
- Hạkhoảng 5 ngày một lần
- Thukhoảng 10 ngày một lần
- Đôngkhoảng 14 ngày một lần
Đất · Thoát nước tốt
- Hỗn hợp chínhĐất thịt + vỏ cây + đá trân châu 2:1:175%
- Lớp thoát nướcSỏi nhẹ25%
Vỏ cây giúp đất không bị nén chặt dưới bầu rễ nặng.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
- Hạkhoảng 30 ngày một lần
- Thukhoảng 60 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaĐông Á
- Chiều cao4–8 ft (1.2–2.4 m)
- Độ rộng2–4 ft (0.6–1.2 m)
- Màu hoamàu đỏ
- Màu láxanh, màu vàng, đa sắc
- Màu quảcam
- Đấtloam, được thoát nước tốt, rộng rãi
- Vị tríTrong nhà · Bệ cửa sổ
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th6–Th8
Chùm hoa nhỏ màu đỏ; hiếm khi trong nhà
Hương thơm
KHÔNG HƯƠNG
Không có hương thơm.
Độc tính
Người Trung bình · Vật nuôi Trung bình
canxi oxalat, saponin và terpenoid
Moderate
- lá
- cành
- sáp
- tiếp xúc
- nhận vào
TIẾP XÚC Chạm vào lá, thân và nhựa cây. Ăn lá, thân và nhựa cây.
TÁC ĐỘNG Bỏng rát miệng, sưng lưỡi, rối loạn tiêu hóa và viêm da do nhựa cây.
GHI CHÚ Cùng hồ sơ độc tính như S. actinophylla.
Moderate
- lá
- cành
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và thân.
TÁC ĐỘNG Kích ứng miệng, nóng rát miệng dữ dội, chảy dãi, nôn mửa, khó nuốt theo ASPCA.
GHI CHÚ Cùng hồ sơ độc tính như S. actinophylla.
Moderate
- lá
- cành
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và thân.
TÁC ĐỘNG Kích ứng miệng, nóng rát miệng dữ dội, chảy dãi, nôn mửa, khó nuốt theo ASPCA.
GHI CHÚ Cùng hồ sơ độc tính như S. actinophylla.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Đông Á
Lịch sử

Ngũ gia bì có nguồn gốc từ Đài Loan và các tỉnh phía nam Trung Quốc là Hải Nam và Quảng Đông, nơi nó mọc như một cây bụi thường xanh dưới tán rừng nhiều thân. Nó du nhập vào nghề làm vườn phương Tây vào giữa thế kỷ 20 và nhanh chóng thay thế họ hàng lớn hơn Schefflera actinophylla làm cây ô trong nhà được ưa chuộng. Lý do là kích thước: Ngũ gia bì nhỏ hơn, phân cành dễ dàng, chịu được cắt tỉa và chấp nhận ánh sáng yếu hơn, khiến nó thực tế hơn nhiều cho nhà ở và văn phòng.
Các dạng đa sắc như 'Gold Capella' biến nó thành cây lá sáng, trong khi tốc độ sinh trưởng nhanh và lá nhỏ khiến nó hữu ích cho bonsai nhiệt đới; các nghệ nhân Đài Loan và Trung Quốc là những người đầu tiên khai thác tiềm năng đó. Giống như nhiều loài ráy và ngũ gia bì trong thương mại cây trồng trong nhà, nó có độc tính vừa phải đối với vật nuôi thông qua các hợp chất gây kích ứng. Thành công của nó là câu chuyện về kích thước đã được thuần hóa: cùng một dáng ô, nhưng cuối cùng thân thiện với không gian phòng.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Cây Ô Nhỏ thể hiện sự cân bằng, các lá chét tỏa đều từ mỗi thân tạo thành một tuyên bố trực quan rõ ràng về sự hài hòa và cân bằng. Đó là một loại cây của sự tĩnh lặng hình học, sự đối xứng ổn định của nó mang lại sự yên bình trong những ngôi nhà và văn phòng cần một trung tâm yên tĩnh. Nó thường được hiểu là một loài hoa của sự điềm tĩnh thực vật, một cây trồng trong nhà mà ý nghĩa là quyền lực mềm mại của trọng lượng được phân bổ đều, vẻ đẹp nảy sinh từ lời hứa đơn giản rằng không có gì ở đây nghiêng quá xa về bất kỳ hướng nào.
- Cân bằng — Các lá chét tỏa đều tượng trưng cho sự hài hòa và cân bằng
Nguồn gốc tên gọi
Tên Cây Ô Nhỏ mô tả các vòng xoắn hoặc tán hình ô. Schefflera để vinh danh Jacob Scheffler. Arboricola có nghĩa là 'sống trên cây', vì trong tự nhiên nó đôi khi mọc biểu sinh trên các cây khác.
Công dụng & sự thật thú vị
- Cây nội thất thích nghi cho văn phòng và nhà ở
- Được tạo dáng bonsai cho người sưu tập
- Các giống đa sắc làm sáng đẹp không gian nội thất thiếu sáng
Cây liên quan
Các cây khác thuộc chi Schefflera
Cây có cách chăm sóc tương tự
Vạn niên thanh lá đốmAglaonema commutatum
Trúc thiên mônAsparagus densiflorus
Astilbe lá đơnAstilbe simplicifolia
Cây chân voiBeaucarnea recurvata
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Ngũ gia bì một lần?
Mùa hè tưới khoảng 5 ngày một lần; mùa đông khoảng 14 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Ngũ gia bì cần bao nhiêu ánh sáng?
Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Ngũ gia bì có độc với chó mèo không?
Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Ngũ gia bì có dễ trồng không?
Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.
Có trồng Ngũ gia bì trong nhà được không?
Được, cây thích nghi tốt trong nhà nếu đủ ánh sáng.
Ngũ gia bì nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th6–Th8 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store


