Ngải cứu (Artemisia vulgaris), toàn cây

Ngải cứu

Artemisia vulgaris

Dễ · Phù hợp người mới

Về Ngải cứu

Ngải cứu, là cây thân thảo lâu năm thơm cao có nguồn gốc Á-Âu, nay đã nhập tịch và thường mọc dại khắp Bắc Mỹ. Cao 1-2 mét với lá xanh đậm xẻ thùy và mặt dưới có lông tơ nhạt, tỏa mùi xô thơm hăng khi vò nát. Ngải cứu đã đồng hành cùng con người trong nhiều thế kỷ: ở châu Âu, nó thuộc về các nghi lễ giữa mùa hè và tín ngưỡng bảo vệ; ở Đông Á, lá khô trở thành trung tâm của phương pháp cứu và thực phẩm theo mùa. Chiều sâu văn hóa đó đi kèm với một lời cảnh báo thực tế. Cây lan rộng mạnh mẽ qua thân rễ và hạt, đặc biệt ở đất bị xáo trộn. Chỉ trồng nó nơi có thể kiểm soát thói quen lang thang của nó, hoặc chiêm ngưỡng nó như một cây ven đường và khu định cư cũ.

  • thuốc
  • hương thơm
NƯỚC
Đều đặn
Mặt đất khô
ÁNH SÁNG
Nắng đầy đủ
6+ giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -40°C (-40°F)
Vùng chịu lạnh USDA 3–9

Cách chăm sóc Ngải cứu

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 14 ngày một lần
  • Hạkhoảng 21 ngày một lần
  • Thukhoảng 21 ngày một lần
  • Đôngkhoảng 45 ngày một lần

Đất · Thoát nước tốt

  • Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
  • Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
  • Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%

Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.

PHÂN BÓN

Cây này hầu như không cần bón phân.

Nhận nhắc tưới nước cho Ngải cứu — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaĐông Á
  • Chiều cao3–5 ft (0.9–1.5 m)
  • Độ rộng2–3 ft (0.6–0.9 m)
  • Màu hoamàu đỏ, màu đỏ thẫm
  • Màu láxanh đậm, bạc
  • Đấtloam, được thoát nước tốt
  • Vị tríVườn

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Nở rộ nhất

Th6–Th9

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Chùm hoa nhỏ màu nâu đỏ vào cuối hè

Hương thơm

HƯƠNG VỪA

Tán lá có hương xô thơm-hoa cúc đặc trưng.

Độc tính

Người Trung bình · Vật nuôi Trung bình

thujone, cineole và camphor

Moderate

  • hạt phấn
  • tiếp xúc
  • hấp thụ qua đường hô hấp
  • nhận vào

TIẾP XÚC Chạm vào lá và phấn hoa. Hít phải lá và phấn hoa. Ăn lá và phấn hoa.

TÁC ĐỘNG Viêm da tiếp xúc, viêm mũi dị ứng và gây sảy thai (với lượng lớn).

GHI CHÚ Mối quan ngại đã được ghi nhận đối với con người: Viêm da tiếp xúc, viêm mũi dị ứng và gây sảy thai (với số lượng lớn).

Moderate

  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa và mất điều hòa.

GHI CHÚ ASPCA liệt kê Artemisia là độc với thú cưng. Chất gây dị ứng phấn hoa chính. Gây sảy thai theo truyền thống.

Moderate

  • nhận vào

TIẾP XÚC Ăn lá.

TÁC ĐỘNG Nôn mửa và mất điều hòa.

GHI CHÚ ASPCA liệt kê Artemisia là độc với thú cưng. Chất gây dị ứng phấn hoa chính. Gây sảy thai theo truyền thống.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Ngải cứu · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Đông Á

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Ngải cứu

Ngải cứu, thường gọi là ngải cứu, là cây thân thảo lâu năm có thân rễ thuộc họ Cúc (Asteraceae), bản địa vùng ôn đới Á-Âu và đã nhập tịch rộng rãi ở Bắc Mỹ, nơi nó thường được coi là cỏ dại xâm lấn. Carl Linnaeus mô tả nó trong Species Plantarum năm 1753. Loài này có tầm quan trọng lịch sử đặc biệt sâu sắc: được dùng trong y học Hy Lạp và La Mã cổ đại, được lính La Mã mang trong dép để chống mỏi chân, trung tâm của truyền thống thảo dược Anglo-Saxon (một trong chín loại thảo mộc thiêng trong Bùa Chín Thảo Mộc của bản thảo Lacnunga), và khắp Đông Á, nơi lá khô (mogusa trong tiếng Nhật, ài trong tiếng Trung) được đốt trên huyệt trong kỹ thuật cứu.

Cây cao 1-2 mét với lá xanh đậm xẻ thùy sâu, mặt dưới có lông trắng bạc rõ rệt, tạo ra các chùy hoa nhỏ màu vàng không dễ thấy vào cuối hè. Phấn hoa là chất gây dị ứng đáng kể, gây sốt cỏ khô cuối hè ở nhiều người. Chứa thujone ở mức thấp hơn A. absinthium.

Ở châu Á dùng trong bánh gạo (yomogi mochi) và trà thảo mộc. Thiêng liêng trong nhiều truyền thống — cứu Trung Quốc, bánh gạo ssuk-tteok Hàn Quốc, yomogi mochi Nhật Bản, thảo mộc bảo vệ đêm Walpurgis châu Âu. Đã nhập tịch rộng rãi ở Bắc Mỹ từ thời thuộc địa và hiện được xếp là cỏ dại xâm lấn ở phần lớn miền đông Hoa Kỳ.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Ngải cứu là thảo mộc ngưỡng cửa, được hái cho các nghi lễ giữa mùa hè, truyền thống xông khói và bảo vệ nhà cửa từ châu Âu đến Đông Á. Lá mặt dưới bạc của nó dường như được tạo ra cho ánh trăng và nghi lễ. Tuy nhiên, nó lan rộng theo ý riêng, vì vậy biểu tượng của nó là hai mặt: bầu không khí thiêng liêng đi kèm với kỷ luật cần thiết để kiểm soát nó.

  • Sự yên tĩnh — đốt trong cứu để thiền chữa bệnh
  • Di sản — thảo mộc thiêng liêng trong các truyền thống châu Âu và châu Á

Nguồn gốc tên gọi

'Vulgaris' từ tiếng Latin nghĩa là thông thường.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Trọng tâm của liệu pháp ngải cứu Trung Quốc và thảo dược phụ nữ phương Tây
  • Được đốt trong các nghi lễ trên khắp các truyền thống dân gian Á-Âu
  • Lá thơm có mặt dưới màu bạc tạo hương cho các bó thảo mộc khô

Cây liên quan

Các cây khác thuộc chi Artemisia

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Ngải cứu một lần?

Mùa hè tưới khoảng 21 ngày một lần; mùa đông khoảng 45 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.

Ngải cứu cần bao nhiêu ánh sáng?

Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Ngải cứu có độc với chó mèo không?

Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Ngải cứu có dễ trồng không?

Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.

Ngải cứu nở hoa khi nào?

Cây thường nở hoa vào Th6–Th9 ở Bắc bán cầu.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về