Địa du (Sanguisorba officinalis), toàn cây

Địa du

Sanguisorba officinalis

Khó · Người trồng có kinh nghiệm

Về Địa du

Địa du là một loại cây lâu năm thanh lịch có nguồn gốc từ đồng cỏ và thảo nguyên khắp châu Âu và châu Á. Cây tạo ra những thân mảnh mai, thẳng đứng với các cụm hoa hình nút màu đỏ thẫm, đung đưa trong làn gió mùa hè. Những bông hoa đỏ sẫm xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 8, tương phản tuyệt đẹp với tán lá kép mịn. Là thỏi nam châm thu hút ong vò vẽ và bướm, cây phát triển tốt ở đất ẩm, thoát nước tốt và phù hợp với các khu vườn tự nhiên, thiết kế thảo nguyên và vườn kiểu nông thôn.

  • có khả năng chịu hạn
  • rụng lá
  • thích hợp với các loài thụ phấn
  • có khả năng chịu lạnh
  • hoa nở lâu
  • có thể ăn được
NƯỚC
Đều đặn
Mặt đất khô
ÁNH SÁNG
Nắng một phần
4–6 giờ trực tiếp
CHỊU LẠNH
Chịu lạnh tới -40°C (-40°F)
Vùng chịu lạnh USDA 3–5

Cách chăm sóc Địa du

Tưới nước

  • Xuânkhoảng 20 ngày một lần
  • Hạkhoảng 10 ngày một lần
  • Thukhoảng 20 ngày một lần
  • Đôngtạm ngưng tưới

Đất · Giàu và thoát nước

  • Lớp phủ mặtPhân trộn10%
  • Hỗn hợp chínhĐất trồng + phân trộn 3:180%
  • Lớp thoát nướcSỏi10%

Bổ sung lớp phân trộn mỗi mùa.

PHÂN BÓN

Phân cân đối 14-14-14

Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.

N33%P33%K33%
  • Đạm · Lá
  • Lân · Rễ + Hoa
  • Kali · Cứng cây
  • Xuânkhoảng 30 ngày một lần
  • Hạkhoảng 30 ngày một lần
  • Thukhoảng 30 ngày một lần
Nhận nhắc tưới nước cho Địa du — miễn phí trên iPhoneTải trên App Store

Nhìn nhanh

  • Bản địaChâu Âu, Asia
  • Chiều cao2–4 ft (0.6–1.2 m)
  • Độ rộng2–4 ft (0.6–1.2 m)
  • Màu hoamàu hồng, màu đỏ
  • Màu láxanh
  • Đấtđược thoát nước tốt, Moist
  • Vị tríVườn · Bệ cửa sổ · Trong nhà

Mùa hoa

CHU KỲ NỞ HOA

Nở rộ nhất

Th6–Th8

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Cây này thường ra hoa vào mùa hè, thu hút nhiều loài thụ phấn.

Hương thơm

HƯƠNG NHẸ

Lá giập có mùi dưa chuột nhẹ

Độc tính

Chưa có ghi nhận về độc tính của cây này. Dù vậy, vẫn nên tránh để thú cưng gặm nhấm cây cối.

Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

PHÂN BỐ

Địa du · Bản địa
  • Bản địa
  • Du nhập
  • Châu Âu
  • Asia

Lịch sử

Tranh minh họa cảnh lịch sử về Địa du

Địa du mang một di sản phong phú trong cả truyền thống thảo dược phương Đông và phương Tây. Trong Y học cổ truyền Trung Quốc, nơi nó được gọi là Địa du (地榆), rễ đã được sử dụng hơn hai thiên niên kỷ như một vị thuốc cầm máu, làm mát máu và điều trị các bệnh từ kinh nguyệt quá nhiều đến bỏng và bệnh đường ruột. Các văn bản cổ điển như Thần Nông Bản Thảo Kinh liệt kê nó trong số các loại thảo dược cơ bản, và nó vẫn là một thành phần trong các công thức YHCT hiện đại.

Ở châu Âu, Địa du đã tìm đường vào các khu vườn tu viện và dược điển dân gian như một loại thảo mộc chữa lành vết thương và chống tiêu chảy. Các nhà thảo dược thời Trung cổ đánh giá cao khả năng cầm máu của nó, và những người lính được cho là đã mang chế phẩm khô vào trận chiến. Tên thông thường 'burnet' được cho là bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ brunete, phản ánh các cụm hoa màu đỏ sẫm đặc trưng của cây.

Ngoài y học, Địa du đã phục vụ các mục đích ẩm thực trong suốt lịch sử. Ở một số vùng châu Á và châu Âu, lá non, với hương vị nhẹ, hơi giống dưa chuột, được thêm vào salad, trà và đồ uống lạnh—một thực hành vẫn được thấy ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Anh. Loài này cũng là nền tảng của hệ sinh thái đồng cỏ: hoa mùa hè của nó nuôi dưỡng ong vò vẽ, ruồi giả ong và bướm, giành cho nó một vị trí quý giá trong các khu vườn thân thiện với động vật hoang dã và các dự án phục hồi sinh thái.

Biểu tượng và ý nghĩa

Ý nghĩa biểu tượng

Trong ngôn ngữ của các loài hoa thời Victoria, Địa du tượng trưng cho sự bảo vệ và kiên cường. Các thầy lang dân gian trên khắp châu Âu tin rằng cây có sức mạnh canh gác—mang theo Địa du khô được cho là có thể xua đuổi tà ma và giữ cho du khách an toàn. Trong văn hóa Trung Quốc, Địa du mang những liên tưởng đến sức mạnh chữa lành, vững chãi của thiên nhiên, kéo tác hại ra khỏi cơ thể và phục hồi sự cân bằng quan trọng.

  • Bảo vệ — Từ lâu đã được sử dụng như một loại thảo mộc bảo vệ chống chảy máu và tổn thương
  • Chữa lành — Nhiều thế kỷ sử dụng trong y học tượng trưng cho sự chữa lành và phục hồi
  • Sức chịu đựng — Phát triển mạnh ở đồng cỏ mở, tồn tại qua các điều kiện khắc nghiệt

Nguồn gốc tên gọi

Từ tiếng Latin sanguis (máu) và sorbere (hấp thụ), đề cập đến việc sử dụng cổ xưa của nó như một loại thảo mộc cầm máu. Tên gọi officinalis chỉ ra sự công nhận lâu dài của nó như một cây thuốc chính thức.

Công dụng & sự thật thú vị

  • Rễ được sử dụng trong YHCT để cầm máu và điều trị bỏng
  • Lá non thêm hương vị dưa chuột nhẹ vào salad và trà
  • Thu hút ong vò vẽ, ruồi giả ong và bướm
  • Cụm hoa hình nút màu đỏ thẫm phù hợp với vườn tự nhiên và vườn kiểu nông thôn
  • Hỗ trợ hệ sinh thái đồng cỏ và phục hồi sinh thái

Cây liên quan

Cây có cách chăm sóc tương tự

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tưới Địa du một lần?

Trong mùa sinh trưởng, tưới khoảng 20 ngày một lần và luôn để nước thừa thoát hết.

Địa du cần bao nhiêu ánh sáng?

Nắng một phần: 4–6 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.

Địa du có độc với chó mèo không?

Chưa có ghi nhận về độc tính của cây này. Dù vậy, vẫn nên tránh để thú cưng gặm nhấm cây cối. Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.

Địa du có dễ trồng không?

Cây khá khó tính, phù hợp với người trồng có kinh nghiệm.

Có trồng Địa du trong nhà được không?

Được, cây thích nghi tốt trong nhà nếu đủ ánh sáng.

Địa du nở hoa khi nào?

Cây thường nở hoa vào Th6–Th8 ở Bắc bán cầu.

YardMate

Nhận diện mọi loài cây trong vài giây

Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.

Tải trên App Store
YardMateNhận diện · Chẩn đoán · Nhắc nhở
Tải về