Thanh lương trà lá trăn
Sorbus alnifolia
Trung bình · Cần chút kinh nghiệmVề Thanh lương trà lá trăn
Thanh lương trà lá trăn là một cây rụng lá trung bình có nguồn gốc từ Đông Á, cao 8-12 m, nổi bật trong số các cây thanh lương trà vì lá đơn (không kép) giống lá tổng quán sủi. Những chùm hoa trắng vào mùa xuân cho ra nhiều chùm quả nhỏ màu hồng đỏ tồn tại đến mùa đông, nuôi chim. Màu thu vàng và cam rõ rệt. Một cây mẫu hoặc cây bóng mát nhỏ tinh tế nhưng ít được sử dụng cho các khu vườn phía Bắc nước Mỹ.
- màu sắc mùa thu
- thân thiện với động vật hoang dã
Cách chăm sóc Thanh lương trà lá trăn
Tưới nước
- Xuânkhoảng 10 ngày một lần
- Hạkhoảng 7 ngày một lần
- Thukhoảng 14 ngày một lần
- Đôngkhoảng 30 ngày một lần
Đất · Thoát nước tốt
- Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
- Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
- Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%
Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 60 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaĐông Á
- Chiều cao30–60 ft (9.1–18.3 m)
- Độ rộng20–40 ft (6.1–12.2 m)
- Màu hoatrắng
- Màu láxanh, màu đỏ, đồng thau, màu vàng
- Màu quảmàu hồng, màu đỏ
- Đấtloam, được thoát nước tốt
- Vị tríVườn
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th5
Cụm hoa trắng vào tháng Năm
Hương thơm
HƯƠNG NHẸ
Hoa có mùi thơm nhẹ giống táo gai.
Độc tính
Người Nhẹ · Thú cưng Nhẹ
glycoside cyanogen (trong hạt)
Slight
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn hạt.
TÁC ĐỘNG Buồn nôn do glycoside cyanogenic nếu nhai nhiều hạt.
GHI CHÚ Hạt của Sorbus chứa một lượng nhỏ hợp chất cyanogenic điển hình của họ Rosaceae. Thịt quả không được coi là độc.
Slight
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn hạt.
TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa nhẹ.
GHI CHÚ Hạt của Sorbus chứa một lượng nhỏ hợp chất cyanogenic điển hình của họ Rosaceae. Thịt quả không được coi là độc.
Slight
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn hạt.
TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa nhẹ.
GHI CHÚ Hạt của Sorbus chứa một lượng nhỏ hợp chất cyanogenic điển hình của họ Rosaceae. Thịt quả không được coi là độc.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Đông Á
Lịch sử

Thanh lương trà lá trăn xuất hiện tự nhiên ở Hàn Quốc, Nhật Bản và miền đông Trung Quốc. Nhà thực vật học người Đức Karl Heinrich Emil Koch đã mô tả nó vào năm 1856 với tên Crataegus alnifolia, với alnifolia có nghĩa là lá tổng quán sủi vì lá đơn có răng cưa kép giống lá của chi Alnus — khác biệt với lá kép lông chim của hầu hết các loài Sorbus. Koch sau đó đã chuyển nó sang chi Sorbus.
Nhà thực vật học người Mỹ Charles Sprague Sargent đã giới thiệu loài này đến phương Tây tại Vườn ươm Arnold của Đại học Harvard vào khoảng năm 1892 sau các cuộc thám hiểm Đông Á của ông. Không giống như các cây thanh lương trà lá kép điển hình, loài này có tán lá giống cây lê hoặc cây dịch quả. Các chùm hoa trắng vào tháng Năm cho ra những quả nhỏ cỡ hạt đậu chín màu hồng đỏ đến đỏ tươi vào tháng Chín và tồn tại sau khi lá rụng, tạo điểm nhấn mùa đông và thức ăn cho chim.
Màu thu dao động từ vàng và cam đến đỏ thẫm. Loài này được coi là một trong những cây Sorbus tinh tế nhất về mặt cảnh quan và ít bị bệnh bạc lá hơn nhiều cây thanh lương trà châu Âu. Loài này được Vườn ươm Arnold ủng hộ như một cây nhỏ vượt trội cho các khu vườn New England. Quả tồn tại suốt mùa đông và là nguồn thức ăn quan trọng cuối mùa cho chim cổ đỏ và chim sáp tuyết tùng.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Cây thanh lương trà lá trăn mang ý nghĩa thận trọng trong truyền thống thanh lương trà — khắp Bắc Âu, các loài thanh lương trà có họ hàng được trồng gần cửa ra vào như cây bảo vệ, quả của chúng được tin là canh giữ ngôi nhà. Sự hào phóng thiết thực hơn của nó là nuôi chim biết hót: những chùm quả nhỏ treo đến tận mùa đông, nuôi sống chim sáp và chim cổ đỏ qua những tháng kham khổ. Một cây khiêm tốn kết hợp sự cảnh giác trong dân gian với lòng hiếu khách theo nghĩa đen.
- Sự thận trọng — biểu tượng truyền thống trong truyền thuyết về cây thanh lương trà
- Hào phóng — quả nuôi chim suốt mùa đông
Nguồn gốc tên gọi
Tên thông thường nhấn mạnh màu trắng của nó. 'Sorbus' là tiếng Latin cho cây thanh lương trà; 'alnifolia' có nghĩa 'lá giống cây tổng quán sủi'.
Công dụng & sự thật thú vị
- Quả táo tây hồng và tán lá mùa thu màu cam rực rỡ
- Quả nhỏ nuôi chim sáp và chim biết hót di cư
- Cây thanh lương trà Hàn Quốc bốn mùa làm điểm nhấn sân vườn nhỏ
Cây liên quan
Các cây khác thuộc chi Sorbus
Cây có cách chăm sóc tương tự
Abelia MexicoAbelia floribunda
Linh sam FraserAbies fraseri
Phong vỏ giấyAcer griseum
Phong đườngAcer saccharum
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Thanh lương trà lá trăn một lần?
Mùa hè tưới khoảng 7 ngày một lần; mùa đông khoảng 30 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Thanh lương trà lá trăn cần bao nhiêu ánh sáng?
Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Thanh lương trà lá trăn có độc với chó mèo không?
Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Thanh lương trà lá trăn có dễ trồng không?
Cây đòi hỏi chăm sóc vừa phải, phù hợp khi bạn đã có chút kinh nghiệm.
Thanh lương trà lá trăn nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th5 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store



