Thủy xương bồ
Acorus calamus
Dễ · Phù hợp người mớiVề Thủy xương bồ
Thủy xương bồ, xương bồ hay calamus, là cây lâu năm ưa ẩm, sống lâu năm dọc theo bờ ao, đầm lầy và vùng nước chảy chậm. Lá hình kiếm cao 60-120 cm, tỏa mùi thơm cay ngọt khi bị vò nát, trong khi thân rễ dày còn thơm hơn. Mo hoa hình ngón tay khác thường giúp phân biệt nó với các loài ráy thật. Thủy xương bồ có lịch sử lâu đời trong nghi lễ, nước hoa và thảo dược truyền thống trên khắp châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ, mặc dù một số dạng hóa học có chứa beta-asarone và bị hạn chế sử dụng trong thực phẩm. Trong vườn, nó hoạt động tốt nhất như một cây trồng bờ nước nổi bật: thơm, có kiến trúc và hạnh phúc nhất khi chân ướt.
- thuốc
- hương thơm
Cách chăm sóc Thủy xương bồ
Tưới nước
- Xuânkhoảng 1 ngày một lần
- Hạkhoảng 1 ngày một lần
- Thukhoảng 1 ngày một lần
- Đôngkhoảng 2 ngày một lần
Đất · Ngập nước
- NướcNước đọng trên mặt đất20%
- ĐấtĐất ao nặng80%
Không có lớp thoát nước — giữ nước ngập trên mặt đất.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaĐông Á
- Chiều cao2–4 ft (0.6–1.2 m)
- Độ rộng2–3 ft (0.6–0.9 m)
- Màu láxanh, đa sắc
- Đấtcó khả năng giữ ẩm, loam
- Vị tríVườn
Hương thơm
HƯƠNG MẠNH
Thân rễ có mùi thơm cay ngọt mạnh khi bị vò nát.
Độc tính
Người Nhẹ · Thú cưng Nhẹ
α-asarone và β-asarone (trong một số kiểu hóa học)
Slight
- củ
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn rễ.
TÁC ĐỘNG Hàm lượng β-asarone trong một số kiểu hóa học gây ung thư ở loài gặm nhấm (bị cấm làm phụ gia thực phẩm ở Mỹ năm 1968) và kiểu hóa học lưỡng bội châu Âu không chứa β-asarone.
GHI CHÚ Mối quan ngại đã được ghi nhận đối với con người: Hàm lượng β-asarone trong một số kiểu hóa học gây ung thư ở loài gặm nhấm (bị cấm làm phụ gia thực phẩm ở Mỹ năm 1968) và kiểu hóa học lưỡng bội châu Âu không chứa β-asarone.
Slight
- củ
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn rễ.
TÁC ĐỘNG Có thể gây khó chịu nhẹ đường tiêu hóa.
GHI CHÚ Không được ASPCA liệt kê cụ thể. Sử dụng làm thuốc trong lịch sử; thận trọng hiện đại xung quanh kiểu hóa học β-asarone.
Slight
- củ
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn rễ.
TÁC ĐỘNG Có thể gây khó chịu nhẹ đường tiêu hóa.
GHI CHÚ Không được ASPCA liệt kê cụ thể. Sử dụng làm thuốc trong lịch sử; thận trọng hiện đại xung quanh kiểu hóa học β-asarone.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Đông Á
Lịch sử

Thủy xương bồ là một loài lâu năm vùng đất ngập nước có phạm vi phân bố bản địa từ lâu đã được các nhà thực vật học tranh luận. Hai giả thuyết chủ đạo là: (1) nó thực sự là loài bản địa vùng cực bắc ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ; hoặc (2) nó có nguồn gốc ở châu Á và đã được con người du nhập và nhập tịch một cách triệt để trên toàn thế giới đến mức tất cả các quần thể ngoài châu Á đều có nguồn gốc nhân tạo. Bằng chứng phân tử hỗ trợ giả thuyết nguồn gốc châu Á, nhưng loài này đã có tầm quan trọng về văn hóa và dân tộc học thực vật trong nhiều truyền thống không liên quan nhau trong hơn 2.000 năm. Y học Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại đã sử dụng thân rễ Thủy xương bồ; "mía ngọt" (qaneh-bosem) trong Kinh Thánh ở sách Xuất Hành thường được xác định là Thủy xương bồ.
Trong Ayurveda của Ấn Độ (nơi nó được gọi là "vacha"), nó được sử dụng để hỗ trợ ngôn ngữ, trí nhớ và hô hấp. Trong truyền thống thảo dược trung cổ châu Âu (nơi nó được Hiệp sĩ Hospitalier và các vườn tu viện trồng), nó được dùng cho các chứng đau dạ dày và để tạo hương thơm cho đám cói trải sàn. Trong truyền thống bản địa Bắc Mỹ — đặc biệt là người Cree (gọi nó là "wiikenh"), Ojibwe, Potawatomi và Haudenosaunee — thân rễ Thủy xương bồ được coi là một trong những loại thuốc thiêng quan trọng nhất, dùng cho ho, cảm lạnh, rối loạn tiêu hóa và như một chất làm thơm hơi thở trong các nghi lễ trong những chuyến đi dài.
Dạng tam bội phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu là dạng bất thụ và có thể đại diện cho sự lan truyền vô tính cổ đại do con người tạo ra. Lưu ý: năm 1968, FDA Hoa Kỳ đã cấm Thủy xương bồ làm phụ gia thực phẩm do tính gây ung thư của β-asarone trong một số hóa dạng; hóa dạng châu Âu (lưỡng bội) không có β-asarone. Thủy xương bồ được đề cập trong Sách Nhã Ca của Kinh Thánh và Papyrus Ebers của Ai Cập (1550 TCN), khiến nó trở thành một trong những cây thuốc có tài liệu lâu đời nhất của nhân loại. Trong y học Ayurveda, nó được gọi là 'vacha' và được kê đơn để tăng cường trí nhớ và các rối loạn ngôn ngữ. Người châu Âu thời trung cổ rải lá cờ ngọt lên sàn nhà thờ và hội trường lớn như chất khử mùi tự nhiên. Người Mỹ bản địa sử dụng rộng rãi cho cảm lạnh, sốt và như một chất kích thích nhai trong những chuyến đi dài. Walt Whitman đặt tên cho tuyển tập thơ đồng tính của mình là 'Calamus' theo tên cây này.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Thủy xương bồ Á-Âu là loài cây của ngưỡng cửa. Những chiếc lá hình kiếm của nó vươn lên từ bờ nước, trong khi mùi thơm cay ấm áp của nó từng thuộc về đền thờ, nhà cửa và sàn lễ hội. Về mặt biểu tượng, nó tượng trưng cho trí tuệ ở bờ nước: rễ trong bùn, thơm trong tay và lặng lẽ có kiến trúc trong vườn.
- Trí tuệ — công dụng làm thuốc cổ xưa của nó tượng trưng cho kiến thức tích lũy
- Thanh tẩy — rải trong không gian thiêng liêng để thanh tẩy tâm linh
Nguồn gốc tên gọi
Tên gọi Xương bồ Á-Âu mô tả mùi thơm hoặc hương vị ngọt của nó. 'Acorus' có thể từ tiếng Hy Lạp 'akoron' (cây thơm). 'Calamus' là tiếng Latin cho 'sậy' hoặc 'bút', ám chỉ hình dạng lá thẳng.
Công dụng & sự thật thú vị
- Thân rễ thơm dùng trong thảo dược tiêu hóa và bổ dưỡng truyền thống
- Lá có mùi quế từng được rải trên sàn nhà và lối đi nhà thờ trong lịch sử
- Tán lá hình kiếm neo giữ bờ ao và vườn nước
Cây liên quan
Cây có cách chăm sóc tương tự
Abelia Trung QuốcAbelia chinensis
Abelia thơmAbelia mosanensis
Abelia hoa lớnAbelia uniflora
Abelia lá bóngAbelia x grandiflora
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Thủy xương bồ một lần?
Mùa hè tưới khoảng 1 ngày một lần; mùa đông khoảng 2 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Thủy xương bồ cần bao nhiêu ánh sáng?
Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Thủy xương bồ có độc với chó mèo không?
Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Thủy xương bồ có dễ trồng không?
Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store

