Chè
Camellia sinensis
Trung bình · Cần chút kinh nghiệmVề Chè
Chè là loại cây cung cấp đồ uống được tiêu thụ nhiều nhất thế giới sau nước: chè. Có nguồn gốc từ vùng biên giới tây nam Trung Quốc, Myanmar và đông bắc Ấn Độ, cây bụi thường xanh này cao 1 đến 3 mét khi được trồng nhưng có thể trở thành cây nhỏ nếu không cắt tỉa. Hoa trắng khiêm tốn với nhị vàng nở vào mùa thu, nhưng kho báu thực sự nằm ở lá non và chồi, được thu hoạch và chế biến thành chè xanh, đen, trắng, ô long và pu-erh tùy theo phương pháp oxy hóa. Cây phát triển tốt ở đất chua, thoát nước tốt với độ ẩm cao và ưa bóng râm một phần ở độ cao lớn hơn, làm chậm sự phát triển và tập trung các hợp chất hương vị. Việc trồng chè có từ gần 5.000 năm trước ở Trung Quốc cổ đại, và cây đã định hình thương mại toàn cầu, gây ra chiến tranh và ảnh hưởng đến các nghi lễ từ chanoyu Nhật Bản đến trà chiều Anh. Giàu chất chống oxy hóa, L-theanine và caffeine vừa phải, chè mang lại lợi ích sức khỏe đã được ghi nhận bao gồm giảm nguy cơ tim mạch và cải thiện sự tập trung tinh thần.
- có thể ăn được
- hương thơm
- quả bóng
Cách chăm sóc Chè
Tưới nước
- Xuânkhoảng 3 ngày một lần
- Hạkhoảng 2 ngày một lần
- Thukhoảng 7 ngày một lần
- Đôngkhoảng 14 ngày một lần
Đất · Chua · pH 4,5–6
- Lớp phủ mặtLá thông phủ mặt10%
- Hỗn hợp chínhĐất cho cây ưa chua + than bùn 3:175%
- Lớp thoát nướcSỏi15%
Tuyệt đối không thêm vôi hay tro bếp — chúng triệt tiêu độ chua.
PHÂN BÓN
Phân cho cây ưa chua 4-3-4
Một bao làm cả hai việc. Phân cho cây ưa chua có đạm, lân và kali như thường lệ, thêm lưu huỳnh và sắt để giữ đất đủ chua cho rễ hút được số dinh dưỡng đó.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 45 ngày một lần
- Hạkhoảng 45 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaĐông Á, Nam Á
- Chiều cao6–15 ft (1.8–4.6 m)
- Độ rộng5–10 ft (1.5–3 m)
- Màu hoatrắng, màu vàng
- Màu láxanh
- Đấtloam, được thoát nước tốt, axit
- Vị tríVườn · Trong nhà · Bệ cửa sổ
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th9–Th11
Hoa nhỏ màu trắng xuất hiện vào mùa thu; ngắt hoa để chuyển năng lượng sang sản xuất lá cho thu hoạch chè
Hương thơm
HƯƠNG NHẸ
Hương thơm nhẹ ngọt từ hoa.
Độc tính
Thú cưng Mức vừa
caffeine, theophylline, theobromine, catechin (EGCG), và L-theanine
Not reported
TIẾP XÚC Không có đường phơi nhiễm nào được báo cáo.
TÁC ĐỘNG Lá được tiêu thụ phổ biến dưới dạng trà và chứa caffeine.
GHI CHÚ Không có độc tính nào đối với người được báo cáo trong danh mục này; tránh ăn cây cảnh trừ khi được xác nhận là ăn được.
Moderate
- lá
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá.
TÁC ĐỘNG Có thể gây độc caffeine nếu ăn lá hoặc trà đặc với lượng lớn: tăng động, nhịp tim nhanh, nôn mửa.
GHI CHÚ ASPCA không liệt kê cây này như một loài gây độc, nhưng caffeine và theobromine (methylxanthine) trong lá có độc với chó và mèo nếu ăn với lượng lớn.
Moderate
- lá
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá.
TÁC ĐỘNG Độc tính caffeine tương tự như ở chó và mèo nhạy cảm hơn trên mỗi kg.
GHI CHÚ ASPCA không liệt kê cây này như một loài gây độc, nhưng caffeine và theobromine (methylxanthine) trong lá có độc với chó và mèo nếu ăn với lượng lớn.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Đông Á
- Nam Á
Lịch sử

Chè là nguồn gốc của tất cả các loại chè thật — chè xanh, trắng, vàng, ô long, đen và pu'er đều đến từ một loài duy nhất này, khác nhau bởi phương pháp chế biến chứ không phải loài. Nó có nguồn gốc từ tây nam Trung Quốc (Vân Nam), đông bắc Ấn Độ (Assam) và một vòng cung liên tục qua Đông Nam Á. Hai giống được công nhận: var. sinensis (lá nhỏ, chịu lạnh; nguồn của hầu hết chè Trung Quốc và Nhật Bản) và var. assamica (lá lớn, nhiệt đới; nguồn của hầu hết chè Ấn Độ và Sri Lanka). Việc uống chè ở Trung Quốc được ghi nhận từ ít nhất là triều đại nhà Hán (thế kỷ thứ 2 TCN) và được Lu Yu chính thức hóa trong 'Kinh trà' thời nhà Đường (760 CN).
Chè đến Nhật Bản với các nhà sư Phật giáo Thiền tông vào thế kỷ thứ 9 và 12 và trở thành trung tâm của trà đạo (chanoyu/sadō). Các thương nhân Hà Lan mang chè đến châu Âu vào năm 1610, và Công ty Đông Ấn Anh biến nó thành một mặt hàng toàn cầu — Sự kiện chè Boston (1773) là một cuộc phản đối thuế chè của Anh. Nhà săn lùng thực vật người Scotland Robert Fortune, được Công ty Đông Ấn thuê, đã đánh cắp hạt giống chè và kiến thức chế biến từ Trung Quốc vào năm 1848-1851, cho phép trồng chè công nghiệp của Anh ở Assam và Darjeeling.
Ngày nay Trung Quốc, Ấn Độ, Kenya và Sri Lanka là những nhà sản xuất chè hàng đầu thế giới. Truyền thuyết cho rằng chè được phát hiện bởi Hoàng đế Trung Quốc Thần Nông vào năm 2737 TCN, khi gió thổi lá vào nước sôi của ông. Chè trở thành trung tâm của văn hóa Trung Quốc trong triều đại nhà Đường và lan sang Nhật Bản, nơi nó truyền cảm hứng cho trà đạo thiền định. Việc buôn bán chè của Công ty Đông Ấn Anh với Trung Quốc đã định hình thương mại toàn cầu trong nhiều thế kỷ, bao gồm các cuộc Chiến tranh Nha phiến và việc thuộc địa hóa vùng Assam của Ấn Độ để trồng chè.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Trà tượng trưng cho sự thanh thản, những chiếc lá của nó là trung tâm của các nghi lễ từ Kyoto đến Phúc Kiến, nơi sự tĩnh lặng và hiện diện chánh niệm được ngâm chiết một cách trọn vẹn. Nhưng nó cũng mang lòng hiếu khách xuyên suốt hầu hết mọi nền văn hóa — dâng trà là dâng sự chào đón, một cử chỉ ấm áp phổ quát gói gọn trong một tách trà. Ít có loài cây nào làm được nhiều cho ngoại giao thầm lặng đến vậy.
- An nhiên — Các nghi lễ trà trên khắp thế giới dùng cây này làm biểu tượng của sự tĩnh lặng và hiện diện chánh niệm
- Hiếu khách — Dâng trà là một cử chỉ chào đón và ấm áp phổ biến ở nhiều nền văn hóa
Nguồn gốc tên gọi
Camellia vinh danh Georg Joseph Kamel, một nhà thực vật học Dòng Tên. Sinensis trong tiếng Latinh có nghĩa là 'từ Trung Quốc', chỉ nguồn gốc địa lý của cây.
Công dụng & sự thật thú vị
- Lá non được chế biến thành Trà xanh, Trà ô long và Trà đen
- Hoa trà trắng nhỏ mang hương thơm nhẹ ngọt ngào
- Tán lá xanh bóng thường xanh được cắt tỉa thành hàng rào không chính thức
- Được trồng trọt hàng thiên niên kỷ trong các nghi lễ Trà và thương mại châu Á
Cây liên quan
Các cây khác thuộc chi Camellia
Cây có cách chăm sóc tương tự
Phong Nhật BảnAcer palmatum
Ô đầuAconitum carmichaelii
Agarista lá dươngAgarista populifolia
Ráy vằn ngựaAlocasia zebrina
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Chè một lần?
Mùa hè tưới khoảng 2 ngày một lần; mùa đông khoảng 14 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Chè cần bao nhiêu ánh sáng?
Bóng râm một phần: 2–4 giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Chè có độc với chó mèo không?
Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Chè có dễ trồng không?
Cây đòi hỏi chăm sóc vừa phải, phù hợp khi bạn đã có chút kinh nghiệm.
Có trồng Chè trong nhà được không?
Được, cây thích nghi tốt trong nhà nếu đủ ánh sáng.
Chè nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th9–Th11 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store




