Lê
Pyrus communis
Trung bình · Cần chút kinh nghiệmVề Lê
Lê, lê châu Âu, là một cây rụng lá trong họ Rosaceae có nguồn gốc từ Tây Âu và Kavkaz. Cao 8–15 m trên gốc ghép tiêu chuẩn (3–5 m trên loại lùn), lê ra hoa trắng vào mùa xuân và quả hình lê quen thuộc với thịt quả mịn như bơ. Cây có thể sống vài thế kỷ — một số cây lê già nhất châu Âu là lê.
Lê phát triển tốt ở vùng USDA 4–8, cần nắng đầy đủ, đất thoát nước tốt và một giống khác gần đó để thụ phấn chéo. Chúng cần ít giờ lạnh hơn táo, khiến chúng phù hợp với các vùng ôn đới ấm hơn. Bệnh bạc lá lửa là mối đe dọa nghiêm trọng nhất. Cây lê phát triển chậm hơn táo nhưng cuối cùng rất năng suất và sống lâu.
Không giống hầu hết các loại trái cây, lê chín tốt nhất khi rời cây — thu hoạch khi chín nhưng còn cứng, sau đó để chín ở nhiệt độ phòng. Một quả lê chín ăn đúng lúc mềm như bơ là một trong những trải nghiệm trái cây tuyệt vời. Các giống từ Bartlett (Williams) mọng nước đến Comice phức tạp đến Bosc giòn, có ảnh hưởng châu Á. Lê có ít chất gây dị ứng hơn hầu hết các loại trái cây và thường là trái cây đầu tiên cho trẻ sơ sinh. Rượu lê (perry) đang trải qua thời kỳ phục hưng ở Anh và Normandy.
- có thể ăn được
- có khả năng chịu lạnh
- thích hợp với các loài thụ phấn
Cách chăm sóc Lê
Tưới nước
- Xuânkhoảng 7 ngày một lần
- Hạkhoảng 5 ngày một lần
- Thukhoảng 10 ngày một lần
- Đôngkhoảng 21 ngày một lần
Đất · Thoát nước tốt
- Lớp phủ mặtVỏ thông phủ mặt10%
- Hỗn hợp chínhĐất trồng + đá trân châu 2:170%
- Lớp thoát nướcSỏi nhẹ / sỏi20%
Đừng bỏ lớp thoát nước — nước đọng là nguyên nhân thối rễ hàng đầu.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
- Hạkhoảng 30 ngày một lần
- Thukhoảng 45 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaChâu Á phương Tây
- Chiều cao20–40 ft (6.1–12.2 m)
- Độ rộng15–25 ft (4.6–7.6 m)
- Màu hoatrắng
- Màu láxanh
- Màu quảxanh
- Đấtloam, được thoát nước tốt
- Vị tríVườn
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th3–Th4
Hoa trắng nở đầu mùa xuân; thụ phấn chéo với một giống khác là cần thiết để đậu quả.
Hương thơm
HƯƠNG VỪA
Mùi hương hoa ngọt ngào; quả chín có mùi thơm lê đặc trưng.
Độc tính
Người Nhẹ · Thú cưng Nhẹ
amygdalin (hạt)
Slight
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn hạt.
TÁC ĐỘNG Hạt chứa amygdalin, thịt quả an toàn.
GHI CHÚ Thịt quả an toàn; tránh hạt.
Slight
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn hạt.
TÁC ĐỘNG Hạt có chứa cyanide và thịt quả an toàn với lượng vừa phải.
GHI CHÚ Thịt quả an toàn; tránh hạt.
Slight
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn hạt.
TÁC ĐỘNG Hạt có chứa cyanide và thịt quả an toàn với lượng vừa phải.
GHI CHÚ Thịt quả an toàn; tránh hạt.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Châu Á phương Tây
Lịch sử

Lê có nguồn gốc từ Pyrus pyraster và Pyrus caucasica hoang dã, có nguồn gốc từ Tây Á và Kavkaz, với quá trình thuần hóa kéo dài hàng nghìn năm. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã trồng lê rộng rãi — sử thi Odyssey của Homer mô tả cây lê là 'món quà từ các vị thần,' và nhà nông học La Mã Columella đã liệt kê 35 giống lê vào thế kỷ 1 CN. Sự mở rộng của La Mã đã mang việc trồng lê khắp châu Âu, và các tu viện thời Trung Cổ đã bảo tồn và phát triển các giống, đặc biệt là ở Pháp và Bỉ.
Một kỷ nguyên nhân giống mang tính cách mạng bắt đầu vào thế kỷ 19 ở Bỉ dưới thời Nicolas Hardenpont (1705-1774), Jean-Baptiste Van Mons (1765-1842) và những người kế nhiệm, những người tập trung vào sản xuất lê 'bơ' (thịt quả tan chảy) — một cuộc cách mạng về kết cấu so với thịt quả thô của các giống trước đó. Hầu hết các giống lê thương mại hiện đại bao gồm Bosc, Anjou, Comice và Bartlett đều bắt nguồn từ truyền thống nhân giống Bỉ này (Bartlett là tên Anh-Mỹ cho giống 'Williams' Bon Chrétien' gốc Pháp, được mang đến Mỹ vào đầu thế kỷ 19). Trung Quốc hiện là nhà sản xuất lê lớn nhất toàn cầu, mặc dù hầu hết sản lượng của Trung Quốc là lê châu Á (Pyrus pyrifolia), một loài khác.
Người làm vườn của Louis XIV tại Versailles, Jean-Baptiste de La Quintinie, bị ám ảnh bởi lê, trồng hơn 500 giống. Bỉ và Pháp đã phát triển nhiều giống lê tráng miệng cổ điển vào thế kỷ 18-19. Lê Bartlett (được gọi là Williams bên ngoài Bắc Mỹ) là giống được trồng rộng rãi nhất thế giới.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Lê Thường là sự thoải mái trong thịt quả mềm như bơ — vị ngọt dịu dàng, dễ chịu của một quả lê chín hoàn hảo, một lòng tốt lặng lẽ trên đầu lưỡi. Cây lê cũng nổi tiếng về tuổi thọ, thường sống lâu hơn các vườn cây ăn quả và ngôi nhà nhỏ xung quanh chúng hàng thế kỷ, chứng kiến các thế hệ đến rồi đi. Đó là cây có trái an ủi trong khoảnh khắc và sự hiện diện lặng lẽ đo đếm cuộc đời.
- Sự an ủi — Thịt quả mềm mịn như bơ của một quả lê chín tượng trưng cho sự thoải mái nhẹ nhàng và nuôi dưỡng
- Trường thọ — Cây lê sống hàng thế kỷ đại diện cho giá trị lâu dài và sự trôi qua của các thế hệ
Nguồn gốc tên gọi
Pyrus từ tiếng Latinh cho cây lê; 'communis' có nghĩa là thông thường. Từ tiếng Anh 'pear' đến từ tiếng Anh cổ từ tiếng Latinh 'pirum.'
Công dụng & sự thật thú vị
- Quả tươi béo ngậy ăn sống, luộc, hoặc lên men thành rượu perry
- Hoa trắng nở xuân nuôi ong mason vườn cây ăn quả và ong mật
- Cây ăn quả chịu lạnh cho vườn sân sau và giàn espalier
Cây liên quan
Cây có cách chăm sóc tương tự
Abelia MexicoAbelia floribunda
Linh sam FraserAbies fraseri
Phong vỏ giấyAcer griseum
Phong đườngAcer saccharum
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Lê một lần?
Mùa hè tưới khoảng 5 ngày một lần; mùa đông khoảng 21 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Lê cần bao nhiêu ánh sáng?
Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Lê có độc với chó mèo không?
Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Lê có dễ trồng không?
Cây đòi hỏi chăm sóc vừa phải, phù hợp khi bạn đã có chút kinh nghiệm.
Lê nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th3–Th4 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store

