Tía tô
Perilla frutescens
Dễ · Phù hợp người mớiVề Tía tô
Tía tô hoặc Shiso là một loại thảo mộc hàng năm ở Đông Á cao tới 60-90 cm với lá xanh hoặc tím thơm và hương vị kết hợp giữa bạc hà, rau mùi và hồi. Đây là một nguyên liệu chính trong ẩm thực Hàn Quốc (kkaennip), Nhật Bản (shiso) và Việt Nam - được sử dụng làm lớp bọc, trang trí, dưa chua hoặc gia vị. Ngày càng được trồng trong các khu vườn ở Mỹ khi các món ăn châu Á trở nên phổ biến. Tự gieo hạt dễ dàng và đã được tự nhiên hóa thành cỏ dại ở một số tiểu bang phía nam đông - cắt bỏ hoa để ngăn chặn sự lây lan.
- có thể ăn được
- hương thơm
Cách chăm sóc Tía tô
Tưới nước
- Xuânkhoảng 3 ngày một lần
- Hạkhoảng 3 ngày một lần
- Thukhoảng 5 ngày một lần
- Đôngtạm ngưng tưới
Đất · Giàu và thoát nước
- Lớp phủ mặtPhân trộn10%
- Hỗn hợp chínhĐất trồng + phân trộn 3:180%
- Lớp thoát nướcSỏi10%
Bổ sung lớp phân trộn mỗi mùa.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
- Hạkhoảng 30 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaĐông Á, Nam Á
- Chiều cao1.5–3 ft (0.5–0.9 m)
- Độ rộng1–2 ft (0.3–0.6 m)
- Màu hoamàu hồng, trắng, tím
- Màu láxanh, tím
- Đấtloam, được thoát nước tốt
- Vị tríVườn · Bệ cửa sổ
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th6–Th11
Chùm hoa nhỏ màu trắng hồng vào cuối hè đến thu
Hương thơm
HƯƠNG MẠNH
Hương thơm hồi-quế-húng quế đặc trưng với chút cam quýt.
Độc tính
Thú cưng Mức vừa
perilla ketone (PA-ketone) và perillaldehyde
Not reported
TIẾP XÚC Không có đường phơi nhiễm nào được báo cáo.
TÁC ĐỘNG Không có tác dụng độc hại nào được báo cáo.
GHI CHÚ Không có độc tính nào đối với người được báo cáo trong danh mục này; tránh ăn cây cảnh trừ khi được xác nhận là ăn được.
Moderate
- lá
- hoa
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và hoa.
TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa và có thể ảnh hưởng hô hấp ở liều cao.
GHI CHÚ Gây chết gia súc do phù phổi do PA-ketone; ASPCA liệt kê là độc với thú cưng nhưng an toàn ẩm thực cho người.
Moderate
- lá
- hoa
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và hoa.
TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa.
GHI CHÚ Gây chết gia súc do phù phổi do PA-ketone; ASPCA liệt kê là độc với thú cưng nhưng an toàn ẩm thực cho người.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Du nhập
- Đông Á
- Nam Á
Lịch sử

Tía tô, thường gọi là shiso ở Nhật, deulkkae ở Hàn, tía tô ở Việt, và đôi khi là beefsteak plant trong tiếng Anh, là một loại thảo mộc thơm hàng năm thuộc họ bạc hà (Lamiaceae) có nguồn gốc từ vùng Himalaya qua trung và nam Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á. Carl Linnaeus ban đầu mô tả nó là Ocimum frutescens trong Species Plantarum năm 1753; nhà thực vật học người Mỹ Nathaniel Lord Britton chuyển nó sang chi Perilla năm 1894. Loài này đã được trồng ở Đông Á hơn 2000 năm.
Cây cao 60-120 cm với lá hình trứng nhăn nheo có mùi thơm mạnh, thay đổi giữa các giống: var. crispa (shiso Nhật) có mép lá xoăn dạng xanh ao-jiso hoặc tím đậm aka-jiso dùng làm tempura, mận muối umeboshi và trang trí sashimi; var. frutescens (deulkkae Hàn) có lá to hơn, mịn hơn dùng làm rau cuốn cho thịt nướng samgyeopsal. Hạt của var. frutescens được ép lấy dầu tía tô, một loại dầu ăn của Hàn Quốc.
Hoa nhỏ màu hồng đến trắng xuất hiện vào cuối hè. Đã tự nhiên hóa thành cỏ dại ở khắp đông nam Hoa Kỳ nhưng đã trở thành nguyên liệu được ưa chuộng khi món BBQ Hàn Quốc và ẩm thực Nhật Bản phát triển phổ biến ở Mỹ. Chứa perillaldehyde và PA-ketone — chất sau gây độc phổi cấp tính ở gia súc nhưng không gây vấn đề khi sử dụng trong ẩm thực.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Beefsteak Plant là một sự mâu thuẫn trong hình dạng lá. Tán lá đỏ tím của nó có thể trông ẩm thực, trang trí hoặc gần như sân khấu tùy thuộc vào nơi nó được trồng. Trong vườn và nhà bếp Đông Á, nó mang biểu tượng của hương vị đậm đà và màu sắc đậm đà cùng nhau, một loài cây từ chối tách rời hương vị khỏi vẻ ngoài.
- Di sản — truyền thống ẩm thực Đông Á cổ xưa
- Tính đa năng — rau cuốn, đồ muối chua, trang trí, gia vị và dầu
Nguồn gốc tên gọi
'Perilla' từ một tên địa phương; 'frutescens' nghĩa là giống cây bụi.
Công dụng & sự thật thú vị
- Lá shiso gói sushi, trang trí súp và muối mận umeboshi
- Lá nghiền giải phóng hương thì là-quế-hồi đặc trưng
- Thảo mộc ẩm thực biểu tượng Nhật Bản và Hàn Quốc trong ẩm thực vùng miền
Cây liên quan
Cây có cách chăm sóc tương tự
Abelia Trung QuốcAbelia chinensis
Abelia thơmAbelia mosanensis
Abelia hoa lớnAbelia uniflora
Abelia lá bóngAbelia x grandiflora
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Tía tô một lần?
Trong mùa sinh trưởng, tưới khoảng 3 ngày một lần và luôn để nước thừa thoát hết.
Tía tô cần bao nhiêu ánh sáng?
Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Tía tô có độc với chó mèo không?
Pets Moderate (Dogs Moderate · Cats Moderate) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Tía tô có dễ trồng không?
Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.
Tía tô nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th6–Th11 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store

