Cải bẹ xanh
Brassica juncea
Dễ · Phù hợp người mớiVề Cải bẹ xanh
Cải bẹ xanh hay mù tạt Ấn Độ là một loại rau ăn lá hàng năm có nguồn gốc châu Á, cao 30-90 cm, lá rộng màu xanh hoặc tím, vị cay nồng đặc trưng của mù tạt. Là loại rau chủ lực trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ (truyền thống cải xoăn và mù tạt), Trung Quốc (cải bẹ xanh), Ấn Độ (sarson ka saag) và Nhật Bản (takana). Sinh trưởng nhanh, chịu lạnh, cung cấp rau xanh bổ dưỡng mùa mát trong các vườn rau gia đình Mỹ.
- có thể ăn được
- phát triển nhanh
Cách chăm sóc Cải bẹ xanh
Tưới nước
- Xuânkhoảng 3 ngày một lần
- Hạkhoảng 3 ngày một lần
- Thukhoảng 5 ngày một lần
- Đôngkhoảng 7 ngày một lần
Đất · Giàu và thoát nước
- Lớp phủ mặtPhân trộn10%
- Hỗn hợp chínhĐất trồng + phân trộn 3:180%
- Lớp thoát nướcSỏi10%
Bổ sung lớp phân trộn mỗi mùa.
PHÂN BÓN
Phân cân đối 14-14-14
Phân cân đối đáp ứng cả ba nhu cầu cùng lúc, giữ cho lá, rễ và hoa cùng phát triển mà không phần nào bị lệch.
- Đạm · Lá
- Lân · Rễ + Hoa
- Kali · Cứng cây
- Xuânkhoảng 30 ngày một lần
- Hạkhoảng 30 ngày một lần
- Thukhoảng 30 ngày một lần
Nhìn nhanh
- Bản địaĐông Á
- Chiều cao1–3 ft (0.3–0.9 m)
- Độ rộng1–2 ft (0.3–0.6 m)
- Màu hoamàu vàng
- Màu láxanh, tím
- Đấtloam, có khả năng giữ ẩm, rộng rãi
- Vị tríVườn · Bệ cửa sổ
Mùa hoa
CHU KỲ NỞ HOA
Nở rộ nhất
Th6–Th8
Hoa màu vàng dạng chữ thập nếu bị đâm hoa
Hương thơm
HƯƠNG VỪA
Mùi thơm cay nồng của mù tạt khi cắt.
Độc tính
Vật nuôi Nhẹ
sinigrin và allyl isothiocyanate
Safe
TIẾP XÚC Không có đường phơi nhiễm nào được báo cáo.
TÁC ĐỘNG Không có tác dụng độc hại nào được báo cáo.
GHI CHÚ Được liệt kê là không độc hại cho người; tránh ăn cây cảnh trừ khi được xác nhận là ăn được.
Slight
- lá
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và hạt.
TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa (với số lượng lớn).
GHI CHÚ Rau ăn; không độc ở lượng bình thường. Lượng rất lớn có thể gây rối loạn tiêu hóa ở thú cưng.
Slight
- lá
- hạt
- nhận vào
TIẾP XÚC Ăn lá và hạt.
TÁC ĐỘNG Rối loạn tiêu hóa (với số lượng lớn).
GHI CHÚ Rau ăn; không độc ở lượng bình thường. Lượng rất lớn có thể gây rối loạn tiêu hóa ở thú cưng.
Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
PHÂN BỐ
- Bản địa
- Đông Á
Lịch sử

Cải bẹ xanh, thường được gọi là cải xanh, mù tạt nâu, mù tạt Ấn Độ, hoặc cải lá, là một loài cây trồng có tính biến dị cao trong họ cải (Brassicaceae) có nguồn gốc từ sự lai tạo tự nhiên cổ xưa giữa Brassica nigra (bộ gen U, mù tạt đen) và Brassica rapa (bộ gen A, củ cải), hình thành bộ gen tứ bội dị hợp AABB—một trong những ví dụ kinh điển trong Tam giác U mô tả sự tiến hóa bộ gen của Brassica do Woo Jang-choon công bố năm 1935. Carl Linnaeus ban đầu mô tả nó là Sinapis juncea trong Species Plantarum năm 1753; nhà thực vật học người Ukraina Vasily Matveevich Czernajew đã chuyển nó sang chi Brassica vào năm 1859. Loài này đã được chọn lọc độc lập thành ba dạng trồng trọt chính: (1) cải dầu lấy hạt Ấn Độ và Trung Quốc, một loại cây lấy dầu quan trọng trên thế giới, đặc biệt ở Ấn Độ và Canada, sản xuất dầu mù tạt hăng; (2) cải lá rau châu Á bao gồm gai choy, cải xanh, takana, mizuna, komatsuna; (3) mù tạt gia vị—nguồn gốc của hầu hết mù tạt 'nâu' hoặc 'dijon' châu Âu.
Được trồng ít nhất 3000 năm ở cả Trung Quốc và Nam Á. Có nguồn gốc từ vùng Himalaya từ một giống lai giữa Brassica nigra và Brassica rapa.
Được mang đến miền Nam Hoa Kỳ, nơi nó trở thành một loại rau xanh đặc trưng cùng với cải xoăn và cải củ trong ẩm thực miền Nam.
Biểu tượng và ý nghĩa
Ý nghĩa biểu tượng
Mù tạt nâu thể hiện sức mạnh hữu hình, những chiếc lá cay nồng và hạt đậm đà mang dinh dưỡng dồi dào vào các căn bếp trên khắp các lục địa. Từ rau xanh miền Nam nước Mỹ hầm với thịt hun khói đến sarson ka saag Ấn Độ và các loại gia vị cay nồng của Đông Á, loại cải này là một cây trồng di sản kết nối các nền văn hóa. Trồng mù tạt là trồng một loại rau xanh đã nuôi sống bàn tay lao động và bàn ăn gia đình qua nhiều thế kỷ.
- Sức mạnh — dinh dưỡng dồi dào và hương vị đậm đà
- Di sản — loại rau xanh thiết yếu trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ, Ấn Độ và châu Á
Nguồn gốc tên gọi
'Brassica' là tên Latin cổ điển cho cây cải bắp; 'juncea' có nghĩa là giống cây bấc.
Công dụng & sự thật thú vị
- Lá cải có vị cay được thu hoạch non dùng làm salad, xào và dưa chua
Cây liên quan
Các cây khác thuộc chi Brassica
Cải xoănBrassica oleracea var. acephala
Súp lơ trắngBrassica oleracea var. botrytis
Cải bắpBrassica oleracea var. capitata
Su hàoBrassica oleracea var. gongylodes
Cây có cách chăm sóc tương tự
Abelia Trung QuốcAbelia chinensis
Abelia thơmAbelia mosanensis
Abelia hoa lớnAbelia uniflora
Abelia lá bóngAbelia x grandiflora
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tưới Cải bẹ xanh một lần?
Mùa hè tưới khoảng 3 ngày một lần; mùa đông khoảng 7 ngày một lần. Điều chỉnh theo thời tiết, kích thước chậu và độ thoát nước.
Cải bẹ xanh cần bao nhiêu ánh sáng?
Nắng đầy đủ: 6+ giờ trực tiếp. Quan sát lá — cháy lá hoặc vươn dài nghĩa là cần điều chỉnh ánh sáng.
Cải bẹ xanh có độc với chó mèo không?
Pets Slight (Dogs Slight · Cats Slight) Thông tin mang tính giáo dục, không phải tư vấn y khoa hay thú y. Nếu nghi ngờ tiếp xúc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc bác sĩ thú y.
Cải bẹ xanh có dễ trồng không?
Có — đây là loại cây dễ trồng, phù hợp cho người mới.
Cải bẹ xanh nở hoa khi nào?
Cây thường nở hoa vào Th6–Th8 ở Bắc bán cầu.
YardMate
Nhận diện mọi loài cây trong vài giây
Chụp một tấm ảnh — YardMate gọi tên cây, chẩn đoán vấn đề và nhắc bạn khi cần tưới.
Tải trên App Store

